Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91081 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 502 - Đường trục chính từ ngã ba Dốc Ga đến hết đường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91082 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Ngô Sỹ Liên đến hết đường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91083 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phú Thọ 3 từ Đại lộ Lê Lợi đến hết ngõ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91084 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91085 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Dốc Ga: Từ đường Nguyễn Trãi đến hết đường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91086 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thôi Hữu: Từ đường Ngô Văn Sở đến cánh đồng Đông Vệ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91087 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Ngô Văn Sở đến KTT Công ty Môi trường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91088 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Thì Nhậm: Từ Tân An đến giáp phường Đông Vệ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91089 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Văn Sở: Từ đường Lê Hoàn đến đường Thôi Hữu
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91090 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trịnh Khả: Từ đường Nguyễn Huy Tự đến đường Quảng Xá
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91091 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ chợ rau quả: Từ đường Đinh Liệt đến Mai An Tiêm
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91092 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phạm Vấn: Từ Tống Duy Tân đến đường Hàng Nan
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91093 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Hội Đồng I: Từ Ngô Sỹ Liên đến Phan Bội Châu
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91094 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đến sâu 50m
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91095 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 63 Nam cao
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91096 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Phạm Bành: Từ Chi Giang 23 đến hết đường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91097 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thước: Từ đường Đội Cung đến đường Cao Bá Quát
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91098 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91099 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Công Trứ
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 91100 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường 34 Nguyễn Sơn: Từ đường Nguyễn sơn đến hết đường
|
4.891.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |