Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 91021 | Thành phố Hải Phòng phường Nguyễn Đại Năng |
Khu dân cư và khu tái định cư xã Minh Hòa: Các lô đất tiếp giáp đường gom đường nối 352 Hải Phòng Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91022 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Hưng Đạo |
Quốc lộ 37 Hồ Côn Sơn → Ngã ba An Lĩnh thuộc khu dân cư Chúc Thôn Tiên Sơn |
4.900.000 | 3.725.000 | 2.075.000 | 1.660.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91023 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Đường Lê Thanh Nghị (QL 18) Tiếp giáp Tổ dân phố Đại Bát → Tiếp giáp phường An Sinh - tỉnh Quảng Ninh |
4.900.000 | 2.840.000 | 1.600.000 | 1.280.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91024 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Khu dân cư Hồ Mật Sơn (Constrexim): Các lô giáp đường còn lại Đầu đường → Cuối đường |
4.900.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91025 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 378 | Đoạn 2 (không bao gồm đường quy hoạch khu tái định cư đường Việt Bắc) Qua 200m → Hết Trung tâm Bảo trợ và Công tác xã hội tỉnh Thái Nguyên |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91026 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Ngõ số 125 Đường Lương Thế Vinh → 250m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91027 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Đường rộng < 6m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91028 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7a Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91029 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 33 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91030 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 31 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91031 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 29 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91032 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 27 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91033 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 25 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91034 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 23 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91035 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 21 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91036 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 19 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91037 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91038 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đường Lạc Long Quân Đường Lạc Long Quân - Hết tuyến |
4.894.000 | 3.425.000 | 1.957.000 | 489.000 | - | Đất ở |
| 91039 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.895.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 91040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Đinh Tiên Hoàng |
4.897.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |