Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90901 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các nhánh rẽ đường bê tông có mặt cắt đường > 3m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90902 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1: Rẽ khu tập thể Sở Xây dựng (theo hàng rào Công ty cổ phần Vận tải số 10) | Đoạn 2 Ngã ba gặp ngõ 889 đường Dương Tự Minh → Chung cư Tiến Bộ |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90903 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các nhánh rẽ đường bê tông có mặt cắt đường > 3m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90904 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 378 | Đoạn 2 (không bao gồm đường quy hoạch khu tái định cư đường Việt Bắc) Qua 200m → Hết Trung tâm Bảo trợ và Công tác xã hội tỉnh Thái Nguyên |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90905 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Ngõ số 125 Đường Lương Thế Vinh → 250m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90906 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ | Đường rộng < 6m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90907 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Ngõ 180: Rẽ cạnh Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông Thái Nguyên Đường Z115 → 100m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90908 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 111 | Ngõ rẽ đi Nhà văn hóa tổ 4, phường Tân Thịnh Đường Z115 → 150m |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90909 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
ĐƯỜNG PHÚ THÁI | Đoạn 3 Ngã ba rẽ đi Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải → Cổng Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90910 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 1: Rẽ khu tập thể Sở Xây dựng (theo hàng rào Công ty cổ phần Vận tải số 10) | Đoạn 2 Ngã ba gặp ngõ 889 đường Dương Tự Minh → Chung cư Tiến Bộ |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90911 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Khu tái định cư tổ dân phố Hắng (trừ các lô bám đường Tôn Đức Thắng) | Khu dân cư Phú Đại Cát
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90912 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vạn Phú |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Từ đi xã Quân Chu) | Đoạn 2 Đầu điểm Dân cư Nông Thôn xóm Duyên, xã Vạn Phú (đường Quy Hoạch Rộng 36M) → Hết điểm Dân cư Nông Thôn xóm Duyên, xã Vạn Phú |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90913 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Đường quy hoạch dự án điểm dân cư nông thôn xóm Trung Na 2, xã Tiên Hội | Từ Quốc lộ 37 đến nhà văn hóa xóm Trung Na, đường rộng 12,5m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90914 | Tỉnh Thái Nguyên xã La Bằng |
Khu dân cư Đồng Phách Kháo Còong | Khu dân cư số 1 xã Hoàng Nông (cũ)
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90915 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Khu tái định cư xã Bình Thuận phục vụ các dự án thu hồi đất trên địa bàn huyện Đại Từ (Thuộc khu dân cư số 2, xã Bình Thuận, huyện Đại Từ) (Nay là xã Đại Từ) | Đường quy hoạch rộng 33m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90916 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Khu dân cư Hầm Lò, phố Giang Khánh, xã Phú Lương | Khu dân cư tổ dân phố Thái An, đường rộng 11 m
|
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90917 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 1 Km83 +300 → Km85+ 660 (hết đất xóm Giang Bình) |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.764.000 | 1.058.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90918 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 7 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 → LÊ THỊ LƠ |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90919 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP → DƯƠNG CÔNG KHI (NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90920 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM PHÚ TIẾT TRỌN ĐƯỜNG |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |