Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 26 AN SƠN 02 → RẠCH CẦU GỪA |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 25 HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 54 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90883 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 24 HỒ VĂN MÊN (THỬA ĐẤT SỐ 22, TỜ BẢN ĐỒ 6) → CẦU GỪA (RẠCH HAI DIÊU MƯƠNG ĐÀO) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90884 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 20 HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 02 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 19 AN SƠN 02 → AN SƠN 01 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90886 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 18 AN SƠN 02 → AN SƠN 51 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90887 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 17 HỒ VĂN MÊN → ĐẤT ÔNG THANH |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90888 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 16 HỒ VĂN MÊN → THỬA ĐẤT SỐ 178, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90889 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 15 HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 54 (THỬA ĐẤT SỐ 352, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.568.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90890 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Đường 394 (đoạn thuộc xã Cao An cũ) Thửa 42, tờ 29 → Thừa 9, tờ 25 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 865.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90891 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Kênh Tre Bế Văn Đàn → Đê |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90892 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục chính TDP Tâng thượng, TDP Phú Triều Phố Tâng Thượng (thửa 63, tờ BĐ 131) → Phố Tam Thanh (thửa 121, tờ BĐ 128) |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.715.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90893 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục chính TDP Thanh Xá (đoạn 2) Phố Âu Cơ (thửa 425, tờ BĐ 120) → Đường Trường Sơn |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.715.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90894 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục chính TDP Thanh Xá (đoạn 1) Phố Âu Cơ (thửa 332, tờ BĐ 120) → Hết thửa 17, tờ BĐ 120 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.715.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90895 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục chính TDP Qua Bộ (đoạn 1) Phố Âu cơ → Hết thửa 61, tờ BĐ 116 |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.715.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90896 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường trục chính TDP Đồng Lại (đoạn 1) Phố Âu cơ → Hết nhà văn hoá TDP Đồng Lại |
4.900.000 | 2.450.000 | 1.715.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90897 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Minh |
Đường 212 Cầu xã thôn Chính Nghị → Cầu mới đường vào đền Gắm |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.575.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90898 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 357 Trường THPT An Lão → Trạm y tế An Tiến |
4.900.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90899 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường 405 Ngã tư chợ Văn Hòa → Giáp địa giới xã An Khánh |
4.900.000 | 2.940.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90900 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 362 Nút giao thông Quán Chủng - đường 354 → Hết 300m về hai phía |
4.900.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |