Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90801 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 | - | Đất ở |
| 90802 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
4.914.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90803 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
4.914.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90804 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
ĐT 782 Ngã 3 Cây me - Cầu Cây Trường |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 | - | Đất ở |
| 90805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHAN THANH GIẢN PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ TUẤN KIỆT LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
MẠC CHÍNH CHUNG NGUYỄN THỊ HOA → LÊ TUẤN KIỆT |
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THỊ HOA LÊ VĂN DUYỆT → PHAN THANH GIẢN |
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TĐC 30-4
|
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HOÀNG TUỆ
|
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HỒ ĐẢN
|
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN HỮU TRÍ (P. PHƯỚC HIỆP CŨ) HUỲNH TẤN PHÁT → NGUYỄN HỮU THỌ |
4.910.000 | 2.455.000 | 1.964.000 | 1.571.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90813 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Nguyễn Thị Minh Khai
|
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 | - | Đất ở |
| 90814 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cư xá Sương Nguyệt Anh
|
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 | - | Đất ở |
| 90815 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Hồng Sến Nguyễn Thái Bình - Trần Văn Nam |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 | - | Đất ở |
| 90816 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Chất
|
4.910.000 | 1.850.000 | 1.540.000 | 1.320.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90817 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Ngọc Chua
|
4.910.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90818 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cầu Đỏ - Túy Loan Phía có vỉa hè |
4.910.000 | 2.490.000 | 2.130.000 | 1.740.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90819 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Hoàng Xá đoạn từ ngã 4 giáp đường 419 đến cầu vượt Sài Sơn |
4.905.000 | 3.581.000 | 2.750.000 | 2.405.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90820 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 421A đoạn từ thôn Đình Tổ đến đường 419 (ngã 3 cây xăng) |
4.905.000 | 3.581.000 | 2.750.000 | 2.405.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |