Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90741 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm số 18 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Nhà dân |
4.926.000 | 3.448.000 | 1.970.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90742 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.926.000 | 3.448.000 | 1.970.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90743 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 13 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
4.926.000 | 3.448.000 | 1.970.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90744 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
ĐT 835 QL 1A - Đường Phước Lợi. Phước Lý (cũ) |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90745 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Mỹ Yên (Công ty Thép Long An) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 và đường số 9 |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90746 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư. tái định cư Phúc Long (Khu A. B. C. D. H. K) (Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Phúc Long) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 2 |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90747 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Leadgroup (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường số 1. 2. 6. 10. 12. 15. 17. 19. 9 |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90748 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bình Đức |
QL1A Cầu Bến Lức - Cầu Ván |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90749 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90750 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường N1, N2, N3 |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90751 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ vườn nhà ông Trương Hường → đến giáp cầu Bầu Vân (phía Đông đường QL 1A);giáp đường Nguyễn Hoàng đến giáp cầu Bầu Vân (phía Tây đường) |
4.928.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90752 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Hòa Lập |
Đường vào Cụm dân cư xã Tân Lập ĐT 837-Đường số 1 |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90753 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhơn Hòa Lập |
Khu Trung tâm xã Tân Lập Các lô tiếp giáp với Đường nội bộ (ĐT 837-Đường số 1) |
4.928.000 | 3.449.000 | 1.971.000 | 492.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90754 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
4.929.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90755 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D4 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
4.925.000 | 2.463.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90756 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D3 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
4.925.000 | 2.463.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90757 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D2 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
4.925.000 | 2.463.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90758 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG D1 NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
4.925.000 | 2.463.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90759 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG TRƯƠNG PHÚC PHAN NGUYỄN PHƯỚC TẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
4.925.000 | 2.463.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90760 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Hương |
ĐƯỜNG SƯƠNG NGUYỆT ÁNH VÕ NGỌC CHẤN → TRƯƠNG PHÚC PHAN |
4.925.000 | 2.463.000 | 1.970.000 | 1.576.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |