Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90601 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Phố Sân Tập (từ đường Lưu Nhân Chú qua cổng Bệnh viện Đa khoa đến cầu Thanh Niên đi xóm Đồng Cả) | Đoạn 1 Đường Lưu Nhân Chú → Hết đất Trường Nguyễn Tất Thành |
4.970.000 | 2.982.000 | 1.789.000 | 1.074.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90602 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Thọ Tây Đường 10,5m |
4.970.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90603 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 131 đi qua Trung đoàn 921, qua thôn Đông Lai, xã Nội Bài; điểm cuối giao với đường nối đường 131 (Đại học Hà Nội) đi xã Kim Anh mới, đến cầu Thái Lai, xã Kim Anh mới |
4.970.000 | 3.880.000 | 3.070.000 | 2.820.000 | - | Đất ở |
| 90604 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 35 - Phú Hạ - Thanh Sơn điểm đầu từ đường 35 đi qua thôn Phú Hạ, xã Kim Anh mới, qua trường Mầm non xã Kim Anh mới, UBND xã Kim Anh mới, điểm cuối tại cổng trường Tiểu học xã Kim Anh mới |
4.970.000 | 3.880.000 | 3.070.000 | 2.820.000 | - | Đất ở |
| 90605 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường trục chính liên thôn xã Kim Anh điểm đầu từ cầu Thái Lai, xã Minh Trí cũ đi theo kênh làng Lập Trí đến địa phận phường Phúc Yên, tỉnh Phú Thọ |
4.970.000 | 3.880.000 | 3.070.000 | 2.820.000 | - | Đất ở |
| 90606 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Tuyến đường nối đường 131 (Đại học Hà Nội) đi xã Kim Anh mới đến cầu Thái Lai xã Kim Anh mới |
4.970.000 | 3.880.000 | 3.070.000 | 2.820.000 | - | Đất ở |
| 90607 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 33m (5m-10,5m-2m- 10,5m-5m) |
4.957.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90608 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 446 Đoạn từ Cầu Dục đến đường vào Thác Bạc Suối Sao |
4.958.000 | 4.017.000 | 3.207.000 | 2.975.000 | - | Đất ở |
| 90609 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn giáp đường 446 đến UBND xã Yên Xuân
|
4.958.000 | 4.017.000 | 3.207.000 | 2.975.000 | - | Đất ở |
| 90610 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B | Đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, khu TĐC còn lại (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất)
|
4.959.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90611 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (giai đoạn 1, 2) Đường 782 |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90612 | Tỉnh Tây Ninh Xã Truông Mít |
Khu đô thị - Tái định cư phục vụ Khu liên hợp Phước Đông - Bời Lời (12,082 ha) Đường 782 |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90613 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Lê Lợi QL 62-khu vườn ươm (đường Võ Văn Định) |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 | - | Đất ở |
| 90614 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Nguyễn Du Thiên Hộ Dương - Lê Lợi |
4.960.000 | 3.472.000 | 1.984.000 | 496.000 | - | Đất ở |
| 90615 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Chỉnh trang Khu dân cư Nhà văn hóa xã Tam Dân Đường QH rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
4.960.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90616 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Túy Loan → Cuối đường |
4.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90617 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Tường 6
|
4.960.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90618 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
4.963.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90619 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) |
4.964.000 | 3.474.000 | 1.985.000 | 496.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90620 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới Đường 10,25m-11,5m |
4.965.000 | 3.675.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |