Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90521 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG XUÂN LÂM CŨ | Từ nhà ông Thuận (thửa 28, tờ 96) (ngã 3) đến giáp phường Bình Minh (thửa 22, tờ 97)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90522 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Quyết Thắng | Từ nhà bà Chuyên đến nhà ông Dung
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90523 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 2 | Từ nhà bà Oanh Cúc đến đường trần Oanh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90524 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 2 | Từ nhà ông Minh đến đường Trần Oanh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90525 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường Tỉnh lộ 524 đi sông Ngang Bắc (đường ông Thể thôn 7)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90526 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường T3: Đoạn từ giáp xã Nga Thanh đến cầu sông 10
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90527 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ bắc thổ cư ông Diệm thôn 6 đến hết thôn 8
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90528 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ bắc thổ ông Ánh thôn 4, đến Bắc thổ cư ông Diệm thôn 6
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90529 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ bắc cầu kênh Tân Mỹ đến Bắc thổ ông Ánh thôn 4
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90530 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Tiến |
Đường Tân-Tiến-Thái: Đoạn từ cầu Tân-Tiến đến Bắc cầu kênh Tân Mỹ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90531 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Khu dân cư giáp nhà thờ giáo xứ Tam Tổng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90532 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường trong khu dân cư Đông ông Sự thôn Hải Tiến xã Nga Hải (đi qua công sở UBND xã Nga Hải)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90533 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Thắng |
Đường trục trong chính khu dân cư
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90534 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ cầu Yên Hải đến bà Vệ xóm 6 (Nga Liên cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90535 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ đình Giáp Nội đến Núi Nít
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90536 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Từ giáp Nga Thiện đến đình Giáp Ngoại
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90537 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đoạn từ Quốc lộ 10 đến Công ty may
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90538 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hồ Vương |
Đường Bến tín cầu Vàng (từ cống Thịnh đến cống ông Thìn Hải Bình)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90539 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đường trục chính MBQH (nhánh tuyến số 2)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90540 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch lòng đường 5,5m (không vỉa hè) |
4.990.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |