Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90501 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đoạn từ cầu ông Cải đến xã Xuân Lộc cũ (qua trường THCS Xuân Thịnh)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90502 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90503 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Các thửa đất vị trí 02, vị trí 3 bám đường Quốc lộ 47B (NS-SV) thuộc đường chính trong thôn còn lại 3,5 - 4,5m, bao gồm các thửa: 709, tờ 15
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90504 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường bám trục đường huyện đi UBND xã Thọ Ngọc
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90505 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90506 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đoạn tiếp theo từ ông Sử (thửa 753, tờ bản đồ 08) đến ông Lai (thửa 327, tờ số 13)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90507 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ ông Danh (thửa 829, tờ 07) đến ông Đáp thôn Đa Tiền (thửa 30, tờ 11)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90508 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà bà Đạt thôn Cát Vinh đến nhà ông Ban (đường đi giếng làng thôn Thái Tượng)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Từ nhà ông Hồ Duy Dũng đến đê nhà ông Cành (đê Nhuyễn Phú Lâm)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Từ giáp đường 515 đến đường rẽ phố Đồng Minh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Các tuyến đường bám mặt đường Tỉnh lộ 515 C
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90512 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Cầu kè xã Thiệu Toán cũ đến dốc đê Sông Chu
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường Kênh Bắc
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Khu Dân Cư Đồng Ngoài Mới Quy Hoạch
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90515 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường rộng 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90516 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Ngã tư đường ĐH.TH06 đi xã Thiệu Trung cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90517 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch Nam Cổ Đô
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới quy hoạch Bắc Cổ Đô
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90519 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Tuyến đường rộng 7,5m (đường nối đường huyện ĐH.TH 01)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Sa Thôn | Đường Nguyễn Phương: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 48, tờ 9) đi nhà ông Hùng (thửa 5, tờ 89) đến Trạm điện Sa Thôn (thửa 22, tờ 79)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |