Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90461 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
MBQH kèm theo Quyết định số 3824/QĐ-UBND ngày 04/8/2023 Khu dân cư thôn Câu Đồng VT3 xã Quảng Trạch, huyện Quảng Xương: Các tuyến đường trong MBQH rộng 7,5m: Từ lô CL1:01 đến lô CL1:14; từ lô CL2:01 đến lô CL2:27; từ lô CL3:01 đến lô CL3:44; từ lô CL4:01 đến lô CL4:12; từ lô CL5:01 đến lô CL5:29
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90462 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nhánh (nối với Đường Bùi Thị Xuân ) | Đường Nguyễn Du - Đường Ngô Quyền (ông Vị)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90463 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Mặt bằng TĐC khu Trung Chính | Các lô QH còn lại trong Mặt bằng TĐC khu Trung Chính
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90464 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường dân cư Tổ dân phố Quang Vinh - Thành Thắng | Từ đường Thành Thắng - Qua khu II Mầm non
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90465 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ cây xăng Thành Vân đến giáp Nhà văn hóa khu phố Vân Du
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90466 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ hồ Đầm Lung đến giáp xã Thành Minh (cũ) (Thành Công cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90467 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vân Du |
Đoạn từ giáp nhà ông Hải Ái, khu phố 4 đến đường rẽ vào khu phố 4 (Lọng Ngọc cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90468 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường số 1 rộng 15m, vỉa hè rộng 5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90469 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thạch Quảng |
Đoạn từ Cầu Quảng Trung đến hết bến xe khách xã Thạch Quảng (cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90470 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường D1: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90471 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Các tuyến đường trong khu tái định cư Cồn Vông xã Vĩnh Hùng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90472 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Hai trục đường nối quốc lộ 217 tiếp giáp khu di tích Phủ Trịnh, xã Vĩnh Hùng (cũ), đoạn từ mương tưới 03/2 đến đê Sông Mã
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90473 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường nối từ quốc lộ 217 vào đến mương tưới 03/2 thuộc các thôn Xóm Đoài; Xóm Trung; Xóm Hát; xã Vĩnh Hùng (cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90474 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tỉnh lộ 516B, đoạn từ điểm giao quốc lộ 217 đến Nhà văn hóa thôn Việt Yên (thửa đất số 130, tờ bản đồ số 18) xã Vĩnh Hùng cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90475 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tuyến đường đê dọc sông Mã đoạn từ ranh giới xã Minh Tân (cũ) giáp xã Vĩnh Hùng (cũ) đến hết ranh giới xã Minh Tân (cũ) (Núi Bền)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90476 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 45 + Quốc lộ 217 (đầu đường phố Trịnh Kiểm) đến đường trục chính trung tâm xã Vĩnh Lộc (đường đôi): Đoạn từ Quốc lộ đến Ngã tư đình làng thôn Bái Xuân (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 41)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90477 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ cửa Nam Thành Nhà Hồ đến đường rẽ vào trụ sở Đảng uỷ và MTTQ xã Tây Đô (thửa đất 876, 877, tờ bản đồ số 66) (trước đây là, tờ bản đồ số 9 xã Vĩnh Tiến cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90478 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tây Đô |
Đoạn từ giáp ranh giới xã Vĩnh Tiến (cũ) ; Đến thửa số 44, 139, tờ bản đồ số 21 xã Tây Đô (đất ở ông Mạnh Hà) (trước đây là xã Vĩnh Long cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90479 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường từ giáp Nhà văn hóa thôn Bái Vàng đến đường qua thôn Thanh Trung
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
BÙI THỊ XUÂN/5/1 BÙI THỊ XUÂN/5 (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1480, TỜ BẢN ĐỒ 56 (E5.3)) → ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1509, TỜ BẢN ĐỒ 56 (E5.3) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |