Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90401 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-078 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RANH KHU LIÊN HỢP |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90402 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-084 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-083 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90403 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-083 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-082 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90404 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-081 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐX-082 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lương Sơn |
Đoạn từ giáp nhà ông Doãn thôn Trung Thành (thửa 885, tờ bản đồ 66) đến giáp ngõ vào quán Cà phê Tuấn Hải (thửa 33, tờ bản đồ 66)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ ông Thứ (thửa 55, tờ bản đồ số 10) đến Cầu Tràn thôn Xuân Thành
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn tiếp theo đến giáp xã Luận Thành (gần Cầu Tổ Rồng)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90408 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90410 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ ngã ba La Hán đến đầu cầu La Hán
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 02 phố 3 đến số nhà 28 phố 4
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90414 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ số nhà 02 phố 2 đến số nhà 56 phố 2
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90415 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn đầu phố 1 đến Khu phố Vận Tải
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90416 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90417 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90418 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngách của ngõ 11 Tô Vĩnh Diện rộng dưới 2,0m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90419 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngách của ngõ 35 Tô Vĩnh Diện rộng dưới 2,0m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90420 | Tỉnh Cà Mau xã Gành Hào |
Đường số 3 Bắt đầu từ ngã ba (nhà may Duy Phan) → Đến giáp đường Ngọc Điền (nhà Sơn hớt tóc) |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |