Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90361 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Rẽ từ cổng Z115 đi đất khu dân cư xóm Nước Hai | Từ cổng Z115 đi khu dân cư xóm Nước Hai, Cổng nhà máy Z115 → Vào 100m |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 90362 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 3 | Ngõ 382 Đường Quang Vinh → Hết ngõ |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 90363 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Đại cũ) đến ngã tư nhà ông Dược (thôn Đông Tiến)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90364 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Lộc (tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp phường Nguyệt Viên (xã Hoằng Quang cũ) đến hết nhà bà Hường (ngã ba Ao cá Bác Hồ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90366 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành cũ đến hết địa phận xã Hoằng Trạch cũ (giáp xã Hoằng Châu)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90367 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Đoạn tiếp giáp đường ĐH-HH.25 đến hết địa phận xã Hoằng Thành cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90368 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH 90 - Đường nội bộ nội bộ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90369 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH 14 - Đường nội bộ nội bộ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90370 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH 81 - Đường nội bộ nội bộ (đường 8m; vỉa hè 5m)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90371 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG KHOẢNG 52M (BAO GỒM LÒNG ĐƯỜNG, VỈA HÈ, GIẢI PHÂN CÁCH)
|
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90372 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ĐƯỜNG TRẢI NHỰA RỘNG TỪ 25M ĐẾN 36M (BAO GỒM LÒNG ĐƯỜNG, VỈA HÈ, GIẢI PHÂN CÁCH)
|
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90373 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 44 GIÁP PHƯỜNG THUẬN GIAO → GIAO BÌNH CHUẨN 15 (THỬA ĐẤT SỐ 48, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90374 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Sơn |
ÔNG HƯNG
|
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90375 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hoàng Diệu | Đoạn từ sau lô 1 đường Bà Triệu (thửa số 61 tờ bản đồ số 249) đến thửa đất số 48 tờ bản đồ số 248; Tổ dân phố 2 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90376 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | phố Trần Khát Chân: Từ sau lô 1 đường Trần Hưng Đạo (ngang thửa 9, 10 tờ bản đồ số 212) đến ngang thửa số 96 tờ bản đồ số 212; Tổ dân phố 4, 5 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90377 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Nguyễn Thiện Thuật | Phố Triệu Quốc Đạt: Từ sau lô 1 đường Bà Triệu (đường vào Nhà máy nước) đến giáp ngã ba đường Bà Triệu (sau lô 1 đường Bà Triệu); Tổ dân phố 3 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90378 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Ngõ còn lại các phố Thành Mai | Ngõ rộng dưới 4,0m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90379 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Chương Dương | Đường Yết Kiêu: Từ cầu Đông Hải đến giáp phường Đông Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90380 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đồng Khoai: | Các trục đường Tân Trọng: Phía Nam Đại lộ Võ Nguyên Giáp
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |