Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90281 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II | Các lô đất MBQH 827 bám trục đường đôi Hạnh Phúc Đoàn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90282 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II | MBQH 933/QĐ-UBND ngày 09/3/2019
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90283 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II | MBQH 3079
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90284 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 541 ngày 07/02/2024 Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn Giai đoạn II | MBQH 3078
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90285 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3418 | MBQH 2247 ngày 20/7/2021
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90286 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Quốc lộ 47 | Đường Quốc lộ 47 cũ đoạn từ hộ ông Hoàn đến ngã 3 Quốc lộ 47 Đông Minh cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90287 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH hạ tầng kỹ thuật tái định cư Đông Nam, phường Đông Quang | Các lô lòng đường 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90288 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường phường Rừng Thông - Đông Thịnh; đường vào Trường PTTH Đông Sơn; đường vào khu cổ cò khu phố Nhuệ Sâm; đường Quốc lộ 47 từ nhà bà Nhấp đi Tỉnh lộ 517 khu phố Xuân Lưu
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90289 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường vào nhà nghỉ Mai Lâm và các lô đất không bám mặt đường Quốc lộ45 của mặt bằng QH:1743
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90290 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Đường quanh chợ huyện (tính từ lô 2 Quốc lộ 47)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90291 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Khu vực sau núi cáo từ Trung tâm hội nghị - Trường Nguyễn Chích
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90292 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Hồ Tùng Mậu | Đoạn từ thửa đất số 30, 48 tờ bản đồ số 203 đến thửa đất số 15 tờ bản đồ số 202; Tổ dân phố 10 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90293 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Lê Lai | Phố Phạm Ngọc Thạch: Từ thửa số 20 tờ bản đồ số 221 đến thửa số 22, 43 tờ bản đồ số 222; Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90294 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 90295 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Vũ Xuân Trình đến cổng chùa Mánh; Thửa 11, tờ 66 → Thửa 46, tờ 68 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 90296 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ trạm biến thế giáp với trạm y tế đến nhà ông Vi Thế Diện Thửa 75, tờ 60 → Thửa 174, tờ 56 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 90297 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà ông Bùi Văn Nháng đến nhà ông Nguyễn Văn Viễn Thửa 52 tờ 51 → Thửa 94 tờ 45 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 90298 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường từ nhà bà Mai đến nhà bà Chinh Thửa 42 tờ 52 → Thửa 35 tờ 52 |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | - | Đất ở |
| 90299 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Khu dân cư tái định cư thôn Châu Bộ Khu vực đấu giá Chùa đậu, thôn An Bộ, mặt cắt đường 5.0 m |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 90300 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Phố Phương Luật Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.500.000 | 1.300.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |