Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90141 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH số 08 UB/TN-MT ngày 16/3/2015 thị trấn Quảng Xương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90142 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH số 08 UB/TN-MT ngày 15/3/2016 thị trấn Quảng Xương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90143 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH số 15 UB/TN-MT ngày 27/3/2017 thị trấn Quảng Xương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90144 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH số 14 UB/TN-MT ngày 05/4/2017 thị trấn Quảng Xương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90145 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Đường Giang Tiên - Phú Đô - Núi Phấn gặp Quốc lộ 3 | Đoạn 4 Km5 + 200m → Km7 + 300m |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 90146 | Tỉnh Thái Nguyên xã Hợp Thành |
Đường TL263 (từ Quốc lộ 3 đến hết đất xã Hợp Thành) | Đoạn 4 Km7 + 300 → Qua ngã tư Ôn Lương cũ 100m |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 90147 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thi Sách |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90148 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Nhuận |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90149 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đường từ trung tâm đô thị Bồng, đoạn có chiều rộng mặt đường 17,5m từ điểm giao Tỉnh lộ 516B đến làng Trung, xã Vĩnh Thịnh cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90150 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Đoạn từ đường rẽ vào trường THCS xã Vĩnh Thịnh (cũ)đến cây xăng Tân Sơn xã Vĩnh Thịnh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 90151 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Thành 4 - 1
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90152 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Tân Sơn đến hộ ông Hưng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90153 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hồ Non Kỵ I
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90154 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 93 Lê Tán Tương đến Ngã tư Cồn lồi
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90155 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Ngõ 68; Ngõ 69 Lê Tán Tương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90156 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Thuận đến hộ ông Luận
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90157 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Lê Tán Tương (từ Tỉnh lộ 514 đến Quốc lộ 47C)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90158 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Điểm dân cư sau Lăng họ Phạm: Đường nội bộ mặt cắt 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.000.000 | 2.400.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | - | Đất ở |
| 90159 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Đền Cả Ngã tư Đồng Nội → Ngã ba cổng bà Đàn (thửa số 02, tờ bản đồ 98) |
5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 90160 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Phố Lạc Đạo Ngã tư Nền Nghè → Giáp phố Đền Cả |
5.000.000 | 2.600.000 | 1.900.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |