Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 693/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 924/7 (đi Nhuệ thôn)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90102 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 704/7 (Quốc lộ 45) đến thửa 914/7 (đi 3 trường)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 11 TÂN HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 811, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 51, TỜ BẢN ĐỒ 3 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 37 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 796, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 28 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 608, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 29 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90106 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 21 NGUYỄN KHUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 618, TỜ BẢN ĐỒ 15) → THỬA ĐẤT SỐ 415, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90107 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 42 THỬA ĐẤT SỐ 561, TỜ BẢN ĐỒ 34 → UYÊN HƯNG 44 (THỬA ĐẤT SỐ 540, TỜ BẢN ĐỒ 34) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90108 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 61 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 51) → THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90109 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 30 HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 33) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 33 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90110 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 29 HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 33) → UYÊN HƯNG 30 (THỬA ĐẤT SỐ 527, TỜ BẢN ĐỒ 33) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90111 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TỔ 11 KHU PHỐ TRUNG THẮNG (HẺM VÀM SUỐI) VÀM SUỐI → CUỐI TUYẾN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 2016, TỜ BẢN ĐỒ 4) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 90112 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 51 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 10, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 1053, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 53 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1061, TỜ BẢN ĐỒ 48) → THỬA ĐẤT SỐ 1057, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 90114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường nội bộ MBQH các vị trí còn lại
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90115 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Đông Cầu ông Tuyn Hoa Đàm → Cầu ông Hạ Lễ Hợp |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 90116 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Lễ Hợp Cầu ông Dương → Đường ngang |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 90117 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Lễ Hợp Đập điều tiết Hoa Đàm → Cầu ông Lâm Lễ Hợp |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 90118 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Thượng Điện Ngã ba Thượng Điện → UBND xã Vinh Quang (cũ) |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 90119 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Nhân Mễ, Nhân Giả Đầu làng Nhân Mễ → Nhà ông Chỉ thôn Nhân Giả |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |
| 90120 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Hu Trì 5 QL 37 → Nhà văn hoá thôn Hu Trì 5 |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | - | Đất ở |