Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90081 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 236 Lý Nhân Tông | Sâu từ hơn 100m đến hết ngõ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90082 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Lý Nhân Tông | Sâu dưới 50m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90083 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 35 Lý Nhân Tông | Sâu dưới 50m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90084 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 46 Lý Nhân Tông | Ngõ 65 Lý Nhân Tông
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90085 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 lòng đường <3,0m | Sâu từ hơn 100m đến 200m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90086 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11 Trần Xuân Soạn | Sâu từ hơn 50m đến hết ngõ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90087 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 118 Phan Bội châu | Từ sâu hơn 100m đến hết ngõ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 90088 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 780/8 (ông Đức) đến 885/8 (Ông Bằng)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90089 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 980/8 (Quốc lộ 45) đến 983/8 (ông Thạch)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90090 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 692/8 (Quốc lộ 45) đến 975/8 (ông Mợi)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 931/8 (Quốc lộ 45) đến 935/8 (ông Mai)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 922/8 (Quốc lộ 45) đến 947/8 (ông Thưởng)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 694/8 (Quốc lộ 45) đến 969/8 (ông Hiền)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90094 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 40/9 (ông Thắng) đến 76/9 (ông Hóa)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90095 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Mùa thửa 350, tờ bản đồ 07 đến cầu Liên Minh thửa 24, tờ bản đồ số 07 (thôn Làng Mật) Bản đồ địa chính đo đạc năm 2000
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90096 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90097 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90098 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90099 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90100 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |