Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 90041 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
Từ tiếp giáp xã Hoằng Phong đến hết địa phận xã Hoằng Châu
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90042 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ đường Thanh Niên đến Nghĩa trang Tổ dân phố Chính Trung
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90043 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH số 23 UB/TN-MT ngày 26/4/2018 thị trấn Quảng Xương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90044 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
MBQH số 07 UB/TN-MT ngày 15/3/2016 thị trấn Quảng Xương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90045 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Phố Mai Xuân Điểm
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90046 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Đông - Định - Đức: Từ đường Thanh Niên (Quảng Đức) đến giáp địa phận xã Quảng Định
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90047 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MBQH số 70 ngày 15/7/2021
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90048 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Các tuyến đường phân lô còn lại trong khu du lịch
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90049 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ ông Hạnh thôn Đông Tây Hải đến nhà ông Trọng thôn Tây Xuân Vi
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90050 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ tiếp giáp đường công vụ đê (Nhà văn hóa thôn Quang Trung) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90051 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ tiếp giáp đường công vụ đê (thôn Đông Tây Hải) đến giáp khu sinh thái Đồng Hương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90052 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường công vụ đê (qua nhà ông Hòng thôn Trung Hải) đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90053 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường công vụ đê qua nhà ông Bình thôn Quang Trung đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90054 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đường nội bộ 8m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90055 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp Quốc lộ 1A đến cầu mới núi Gáo
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90056 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Lâm |
Từ giáp cầu Thượng Hoà đến đường sắt
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90057 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Dương Tam Kha: Từ giáp xã Ngọc Lĩnh đến cây xăng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Dương Tam Kha: Đoạn từ Cầu Cát đến phà Bến Nhạn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90059 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Các Sơn |
Đường Dương Tam Kha: Từ cầu Đập Đông đến Kênh C6 thôn Lạn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 90060 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Bá Trí | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Văn Trung (từ thửa 513 đến thửa 519 Tờ số 20)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |