Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89901 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Tân Ninh 2
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89902 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ ông Hùng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Lê Tán Tương
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89904 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn đường vào xã Minh Dân cũ
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89905 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ bà Huyền đến hộ ông Tôn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89906 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Viện đến hộ ông Xuân Dũng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89907 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Khu dân cư dọc Hồ xuân Trường thôn Xuân Khang (từ thửa 390, tờ 45 đến thửa 82, tờ 48)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89908 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thanh An |
ĐT.744 RANH XÃ THANH TUYỀN (CŨ) → RANH THỊ TRẤN DẦU TIẾNG (CŨ) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89909 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thanh An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC RỪNG LỊCH SỬ KIẾN AN ĐT.748 (XÃ AN LẬP) (CŨ) → ĐẦU LÔ CAO SU NÔNG TRƯỜNG AN LẬP |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89910 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (ĐƯỜNG VÀNH ĐAI ĐT.744) NGÃ 4 CẦU CÁT → NGÃ 4 KIỂM LÂM (HÙNG VƯƠNG) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 3178/QĐ - UBND ngày 09/10/2023 (Văn Bắc) | Các tuyến đường nội bộ còn lại của mặt bằng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89912 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2251 ngày 15/7/2024 Điểm dân cư Tổ dân phố Yên Cẩm 2 | Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89913 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 2250 ngày 15/7/2024 điểm xen cư nông Tổ dân phố Đường liên phường. | Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89914 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | MBQH Đồng đa giác Tổ dân phố 1 Đức Thắng
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89915 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Tuyến đường từ Cổng Làng Tổ dân phố Văn Ba đến Ngã 3 hộ ông Khỏe
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89916 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Tuyến đường từ cống đồng Nga đi Ngã 3 Hoa Chung
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89917 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH 2267, ngày 21/7/2021 Tổ dân phố 1, 2, 3 Thịnh Trị khu A, B, C (các lô đất bám mặt đường từ đường vành đai phía Tây đi Tổ dân phố Tân Chính (xã Đông Nam cũ) | Các thửa đất thuộc MBQH số 18 ngày 20/12/2003 tiếp giáp đường nội bộ MBQH thịnh Trị 1,2,3
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89918 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
MBQH số 8195 (KDC Tổ dân phố Đồng Sâm): | Đường nội, lòng đường 5,5
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89919 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
XÃ ĐÔNG VINH CŨ | Từ ngã ba Đa Sỹ đi Tổ dân phố Đồng Cao (đường liên xã đi đến Đông Quang)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89920 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường ngõ phố còn lại của Tây Sơn; Đường ngõ phố Tây Sơn đoạn từ Hộ ông Nguyễn Đình Sơn - đến Hộ bà Trịnh Thị Dung; đường làng nghề giáp chân núi Nấp | Đường phố Quan Sơn: Đoạn từ Cầu Sắt đến hộ ông Mai Văn Hà
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |