Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89701 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 55 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 211) → THỬA ĐẤT SỐ 225, TỜ BẢN ĐỒ 211 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89702 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 52 LÊ THỊ TRUNG (THỬA ĐẤT SỐ 170, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234) → BÌNH CHUẨN 27 (THỬA ĐẤT SỐ 164, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 234) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89703 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 50 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 135, TỜ BẢN ĐỒ 70) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89704 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 48 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 122, TỜ BẢN ĐỒ 69) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 1115, TỜ BẢN ĐỒ 69) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89705 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH.60 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 6, TỜ BẢN ĐỒ 57) → THỬA ĐẤT SỐ 399, TỜ BẢN ĐỒ 57 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89706 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH 56 ĐT.741 (THỬA ĐẤT SỐ 396, TỜ BẢN ĐỒ 70) → TÂN BÌNH 66 (THỬA ĐẤT SỐ 946, TỜ BẢN ĐỒ 70) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89707 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
TÂN BÌNH.66 ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ145, TỜ BẢN ĐỒ 67) → TÂN BÌNH 72 (THỬA ĐẤTSỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 74) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89708 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 48 VĨNH TÂN 08 (THỬA ĐẤT SỐ 571, TỜ BẢN ĐỒ 32) → VĨNH TÂN 11 (THỬA ĐẤT SỐ 17, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89709 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu dân cư Thương mại Dịch vụ Tân Cảng do Công ty TNHH Đầu tư Hồng Phước Long An làm chủ đầu tư
|
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 89710 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Khu tái định cư đường Vành đai 4 Thành phố Hồ Chí Minh tại xã Mỹ Lộc.
|
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 89711 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lộc |
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Mỹ Lộc (đã bao gồm hạ tầng)
|
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 89712 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Tập |
Khu đô thị Đông Nam Á Long An
|
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 89713 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu tái định cư ĐT.827E tại xã Cần Giuộc (đã bao gồm hạ tầng) Đường N1, N3, N5, D1, D2 |
5.000.000 | 3.500.000 | 2.000.000 | 500.000 | - | Đất ở |
| 89714 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 9 KHU A LÊ ĐÌNH CHI → RANH SING VIỆT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89715 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 5 KHU A LÊ ĐÌNH CHI → RANH SING VIỆT |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89716 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG BỜ NAM KÊNH 4 KHU A MAI BÁ HƯƠNG → LÊ ĐÌNH CHI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89717 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu quy hoạch dân cư mới sau Viện kiểm sát (Dãy 2)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89718 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Sơn đến hộ ông Phẩm
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89719 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường cạnh Trường Mầm non Họa My
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89720 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Lương đến hộ ông Hiệp (Phương)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |