Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89621 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Đậu đến nhà ông Phạm Văn phố (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 238 tờ 17)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu | Từ nhà Lê Thị Nguyệt đến nhà ông Hoàng Văn Đậu (Từ thửa 247 tờ 12 đến thửa 142 tờ 17)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Lê Duy Long đến nhà ông Lê Văn Sử (từ thửa 238 tờ 12 đến thửa 246 tờ 12)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89624 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ông Thịnh đến ông Bường
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89625 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Ngõ ông Trường đến ông Hảo
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89626 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Dưỡng đến ông Ngọc (đê ông Đồng Cổ)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89627 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Trạm bơm Đa Cào đến ông Ngọc
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89628 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Quốc lộ 45 Tuyến đường lịch sử từ thửa 108, tờ bản đồ 28 (ông Quyền) đến thửa 318, tờ bản đồ 25 (ông Mông)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89629 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tuyến Bắc - Nam 1 (vị trí 2 Tỉnh lộ 525)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89630 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ thửa 691 đến thửa số 697, Tờ bản đồ số 09
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89631 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Bình đến ông Lưu
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89632 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Nhà văn hóa Hợp Nhất cũ đến ông Hòa
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89633 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Tỉnh lộ 505 đến Nhà văn hóa của thôn Thiệu Sơn
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78B NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 775, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 78A NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 266, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 263, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89637 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
PHẠM HÙNG ĐỘC LẬP (NGÃ 3 TÒA ÁN CŨ) → NGÔ QUYỀN (NGÃ 3 ĐÌNH THẦN) |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89638 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
NGUYỄN VĂN TRỖI TRẦN PHÚ → KIM ĐỒNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89639 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
NGUYỄN VĂN LINH TRẦN PHÚ (NGÃ 3 XƯỞNG CHÉN II) → CẦU RẠCH SƠN ĐÀI |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89640 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
NGUYỄN TRÃI HÙNG VƯƠNG → TRƯỜNG CHINH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |