Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89581 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | Đường nội bộ MBQH 537
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89582 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | Đường BT từ nhà máy gạch Quang Vinh đến ngã ba giao với đường liên phường từ giáp Quốc lộ 47 đến giáp phường Đông Quang
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89583 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 | Các tuyến đường có mặt đường rộng 7,5m
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89584 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | Đường trục chính Đà Ninh (từ tỉnh lộ 517 đến hết MBQH 3081)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89585 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG ĐÔNG THỊNH CŨ | Đường liên phường từ giáp Quốc lộ 47 đến giáp phường Đông Quang
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89586 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Thái Mỹ |
TRUNG HƯNG ĐƯỜNG TRUNG LẬP → KÊNH CHÍNH ĐÔNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89587 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
PHẠM THỊ THÀNG ĐƯỜNG CÂY TRÔM – MỸ KHÁNH → ĐƯỜNG CÂY TRÔM – MỸ KHÁNH |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89588 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
CAO THỊ BÈO PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → PHẠM THỊ THÀNG |
5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 89589 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Công ty may Trường Thắng - đầu làng Cự Phú (thửa 561, tờ 13)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89590 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89591 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Sau vị trí 2 Đường Tỉnh lộ 505 - ông Vinh (thửa 943 tờ 08)
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89592 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Đường số 1 từ Tỉnh lộ 505 đến nhà ông Trần Xuân Ngát
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89593 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Công Chính |
Tuyến 01
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89594 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tượng Lĩnh |
Đường trục xã (từ UBND xã đi Đường tỉnh 512) thửa 350 tờ 8 đến thửa 314 tờ 7
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89595 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thăng Bình |
Đoạn (Thường 1046/7 đến 1462/7 Tỉnh lộ 525 )
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89596 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An - Xã Bình An Đường trục chính vào Khu khai thác quỹ đất sân vận động Bình An |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89597 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Phạm Văn Đồng (QL3) → Hết khu đô thị Ấm Diện 2 |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 89598 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Đất tái định cư trong khu đô thị Nam Thái (phần diện tích 24,68ha) | Đường quy hoạch rộng 30m
|
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 89599 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
Nhánh ngã ba nhà bà Vân Tổ dân phố Kim Thái → Hết đất nhà bà Sơn tổ dân phố Kim Thái |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |
| 89600 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Cổng chính Z131 → Nhà khách Z131 |
5.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | - | Đất ở |