Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ DUẨN (QUY HOẠCH SỐ 26) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TĐC 25HA |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89522 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ giáp Trung tâm Giáo dục thường xuyên đến đất ông Nguyễn Văn Mai
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89523 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Kim Tân |
Đoạn từ ngã ba Bệnh viện (cũ) đến giáp nhà ông Lê Minh Ba thôn Cầu Rồng.
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89524 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Lý Quốc Bảo Thửa đất số 204, 205, tờ bản đồ 55 (nhà ông Đảm, Lực) → Thửa 109, tờ BĐ 43 (nhà bà Thu) |
5.000.000 | 2.450.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89525 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới ven đường 395 (Bờ Um, Đồng Mái, Gốc Lim) xã Bình Giang Trọn khu |
5.000.000 | 3.000.000 | 2.000.000 | 1.250.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89526 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Quốc lộ 38 mới Đường QL 38 mới (Khu tái định cư QL 38) |
5.000.000 | 1.950.000 | 1.100.000 | 825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89527 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Đường 392 Cống Sồi Cầu → Cầu vượt Thái Quyền, thuộc địa phận thôn Sồi Tó |
5.000.000 | 1.950.000 | 1.100.000 | 825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89528 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Khu dân cư mới thôn My Khê - cạnh Quốc lộ 38 xã Vĩnh Hồng Trọn khu |
5.000.000 | 3.750.000 | 2.500.000 | 1.750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89529 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường 395, các lô bám vòng xuyến |
5.000.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89530 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Phố Giỗ Ngã tư Bưu điện → Quốc lộ 38B/đường Yết Kiêu |
5.000.000 | 1.975.000 | 1.350.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89531 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Điểm dân cư Xăng dầu Trại Cá Trọn khu |
5.000.000 | 4.250.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89532 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đường Trần Nhân Tông
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89533 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 1: | Từ nhà ông Long đến nhà bà Huê
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89534 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 1: | Từ nhà Ông Dũng đến nhà ông Long Tổ dân phố Vạn Thắng 1
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89535 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 1: | Từ nhà ông Thanh đến nhà ông Sơn Chính Tổ dân phố Vạn Thắng 1
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89536 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 1: | Từ nhà ông Diện đến nhà ông Cử Tổ dân phố Vạn Thắng 1
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 1: | Từ nhà ông Phú đến nhà ông Sơn Tổ dân phố Vạn Thắng 1
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89538 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 1: | Từ nhà ông Hoàng đến nhà bà Bưởi Tổ dân phố Vạn Thắng 1
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89539 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 2 | Từ nhà ông Học đến đường Trần Oanh
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89540 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Vạn Thắng 2 | Từ nhà ông Đức đến nhà ông Cửu
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |