Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN TRÃI (QUY HOẠCH SỐ 11) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (QUY HOẠCH SỐ 10) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHAN BỘI CHÂU (QUY HOẠCH SỐ 8) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY (ĐƯỜNG 1B) |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89504 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM VĂN ĐỒNG (QUY HOẠCH SỐ 27 CŨ) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25HA |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM NGỌC THẠCH LÊ LỢI (QH SỐ 12) → NGUYỄN VĂN LINH (ĐƯỜNG CHÍNH VÀO CẢNG BÀ RỊA SERECE CŨ) |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM HỮU CHÍ (QUY HOẠCH F) NGÔ QUYỀN → PHAN BỘI CHÂU |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89507 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Các lô nằm trên mặt đường kênh B19
|
5.000.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89508 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m - Khu LK06 đến LK09
|
5.002.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89509 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN TRẦN HƯNG ĐẠO → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA ĐÃ HOÀN THÀNH HTKT VỀ PHÍA BẮC |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
PHẠM QUỐC SẮC HÙNG VƯƠNG → LÊ THÁNH TÔNG |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG Q - LÝ THƯỜNG KIỆT
|
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG R - LÊ THÁNH TÔN KHU TÁI ĐỊNH CƯ 15HA → TRẦN HƯNG ĐẠO |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN DU NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN CƯ TRINH (QUY HOẠCH SỐ 4 CŨ) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89515 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN CHÍ THANH (QUY HOẠCH SỐ 13) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89516 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGÔ QUYỀN (QUY HOẠCH SỐ 1) BẠCH MAI → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ QUÝ ĐÔN (QUY HOẠCH SỐ 2) BẠCH MAI → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ LỢI (QUY HOẠCH SỐ 12) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA ĐÔNG |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ LỢI (QUY HOẠCH SỐ 12) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
LÊ DUẨN (QUY HOẠCH SỐ 26) QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA VỀ PHÍA TÂY |
5.004.000 | 2.502.000 | 2.002.000 | 1.601.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |