Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89361 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 2 Qua đường rẽ vào Khu di tích lịch sử Thanh niên xung phong Đại đội 915 thêm 50m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89362 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Ngõ số 141 Đường Bắc Nam |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89363 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 67 | Ngõ số 141 Đường Bắc Nam |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89364 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 2 Khu di tích 27/7 → Hết đất xã Đại Phúc |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89365 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Hàm Rồng | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 → Hết đất lô M4 |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89366 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 2 Khu di tích 27/7 → Hết đất xã Đại Phúc |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89367 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Hàm Rồng | Xóm Cầu Thành: Từ đường 1 tháng 8 đến Nhà văn hóa xóm Cầu Thành 2, xã Đại Phúc Đường 1 tháng 8 → Nhà văn hóa xóm Cầu Thành 2, xã Đại Phúc |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89368 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Hàm Rồng | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 → Hết đất lô M4 |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89369 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Hàm Rồng | Xóm Cầu Thành: Từ đường 1 tháng 8 đến Nhà văn hóa xóm Cầu Thành 2, xã Đại Phúc Đường 1 tháng 8 → Nhà văn hóa xóm Cầu Thành 2, xã Đại Phúc |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89370 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Các ngách số 01; 02; 03; 05; 06 Các ngách số 01; 02; 03; 05; 06, vào Vào 100m → Vào 100m |
5.040.000 | 3.024.000 | 1.814.000 | 1.089.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89371 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Phan Châu Trinh - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Kiệt số 197 |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89372 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89373 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông Vườn Đào → đến hết thửa đất ODT 133, tờ bản đồ số 19 |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89374 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường bê tông → đến nhà bà Hứa Thị Hạnh |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89375 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường bê tông rộng 5,5m |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89376 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường bê tông có độ rộng trên 3m thuộc khối phố Mỹ Thạch Tây |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89377 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị kiểu mẫu Tây Bắc - Phường Tân Thạnh Đường Quy hoạch rộng 7,5m |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89378 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ADB (GĐ3) và KDC Trường Đồng - Phường Tân Thạnh Đường Quy hoạch rộng 5,5m |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89379 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89380 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp cầu Tam Kỳ → đến giáp Kênh N3.1 (gần nhà bà Trần Thị Cương) |
5.040.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |