Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89241 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung → đến giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh |
5.064.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89242 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến cổng sư đoàn 315 |
5.064.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89243 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m+7,5m+5m) |
5.065.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89244 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 7 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
5.066.000 | 3.546.000 | 2.026.000 | 506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89245 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Võ Thị Sáu Đường Võ Thị Sáu - Hết tuyến |
5.066.000 | 3.546.000 | 2.026.000 | 506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89246 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đ.D10 Đường Trương Tùng Quân - N9 |
5.067.000 | 3.546.000 | 2.026.000 | 506.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89247 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Niên hiện trạng - Xã Tam Thanh Đoạn từ ngã 4 Hòa Hạ → đến trường tiểu học Ngô Gia Tự |
5.068.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89248 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Khâm Đức - Thị Trấn Khâm Đức Đường có mặt cắt 18,5m (4,0m-10,5m-4,0m) |
5.068.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89249 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 16,5m (3m-10,5m- 3m) |
5.069.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89250 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Như Đổ Đoạn 6m |
5.070.000 | 2.980.000 | 2.560.000 | 2.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89251 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (ngã tư bưu điện) → đến ngã ba Hùng Vương - Phan Chu Trinh (ngã ba Lâm Trường). |
5.070.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89252 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư chỉnh trang nông thôn (do Công ty TNHH BĐS Trần Lợi làm chủ đầu tư) Đường S1 (trục chính) |
5.070.000 | 3.549.000 | 2.028.000 | 507.000 | - | Đất ở |
| 89253 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Hải Thượng Lãn Ông → đến Mộ Nhật |
5.071.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89254 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường Hai Bà Trưng (khối An Phong) |
5.071.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89255 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất sso 207, tờ bản đồ số 22 (khối An Phong) |
5.071.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89256 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ) ĐƯỜNG TRỤC PHÍA BẮC → GIÁP RANH ĐIỂM ĐẦU KHU ĐẤT TRẠM KIỂM LÂM BẾN ĐẦM |
5.060.000 | 2.530.000 | 2.024.000 | 1.619.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89257 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thị Hạnh Cống Rạch Mương - Hết đường |
5.060.000 | 3.542.000 | 2.024.000 | 506.000 | - | Đất ở |
| 89258 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư phía Bắc mặt bằng 90 | Đường N1 có chiều rộng lòng đường 15,0m
|
5.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89259 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường nội bộ (MBQH 90, MBQH TĐC đồng Bông, đồng Sác) | Đường quy hoạch nội bộ lòng đường 10,5m
|
5.060.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89260 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Thuận Trà - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 16,5m |
5.060.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |