Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89221 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC14A:01 đến lô I.1-TĐC14A:03); (Từ lô I.1- TĐC15:01 đến lô I.1-TĐC15:21); (Từ lô I.1-TĐC13:01 đến lô I.1- TĐC13:21).
|
5.081.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 89222 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ giáp đường sắt Bắc - Nam đến ngã tư đường Võ Thị Sáu, đường Nguyễn Du (ngang thửa 16, 60, tờ bản đồ số 75), Tổ dân phố 10, 11 Ngọc Trạo
|
5.081.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 89223 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Đường Lê Duẩn (Đường số 1, Đường số 2) QL N2 - Hùng Vương |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89224 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Đường Lê Duẩn Quốc lộ 62 đến đường N12 |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89225 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Hai Bà Trưng
|
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89226 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Nguyễn Văn Tiến- Đầu chợ Tân Trụ cũ (hết ranh đất nhà số 188 Nguyễn Trung Trực) |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89227 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực San Hà - Nguyễn Văn Tiến |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89228 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Đường Nguyễn Trung Trực Bến phà - San Hà |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89229 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chỉnh trang đô thị thị trấn Tân Trụ (khu Trung tâm Y tế dự phòng cũ) Đường Nguyễn Trung Trực |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89230 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Trụ |
Khu dân cư chợ Tân Trụ Đường Nguyễn Trung Trực |
5.072.000 | 3.550.000 | 2.028.000 | 507.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89231 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Huệ - An Dương Vương Cửa số 6 Tòa Thánh - Phạm Văn Đồng (Phạm Ngọc Trấn cũ) |
5.073.000 | 3.551.000 | 2.029.000 | 506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89232 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trạm điện (thôn Cựu Đôi) Đường Cựu Đôi → Đường Minh Đức |
5.075.000 | 3.045.000 | 2.540.000 | 2.030.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89233 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường 392 Cống Xiphong giáp xã Nguyễn Lương Bằng → nhà ông Khu thuộc khu dân cư Cương |
5.075.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89234 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ KDC 44 căn hộ - Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Khu D (đường bê tông) |
5.075.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89235 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường nối từ nút giao lập thể cầu 789 với đường 390B Đầu đường → Cuối đường |
5.075.000 | 3.050.000 | 1.675.000 | 825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89236 | Thành phố Hải Phòng xã Hà Bắc |
Đường 390B Đầu đường → Cuối đường |
5.075.000 | 3.050.000 | 1.675.000 | 825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89237 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường 390 Bến xe mới → Ngã ba cây xăng Chợ Lại |
5.075.000 | 3.050.000 | 1.675.000 | 825.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89238 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Khu dân cư khu 1 (Thị trấn Thanh Hà cũ) Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=17,5m |
5.075.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89239 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
QL 1A Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
5.075.000 | 3.552.000 | 2.030.000 | 507.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89240 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô tiếp giáp đường Phú Giang
|
5.076.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |