Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89181 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
5.088.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 89182 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Nguyễn Chí Thanh - Tôn Đức Thắng Đường 79- Nguyễn Chí Thanh - Khối vận xã LLT (cũ) |
5.088.000 | 3.561.000 | 2.035.000 | 508.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89183 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Nguyễn Văn Rành
|
5.089.000 | 3.562.000 | 2.035.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89184 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Hữu Nghĩa QL 1A - Nguyễn Cửu Vân |
5.089.000 | 3.562.000 | 2.035.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89185 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ cầu xóm 4 xã Yên Lãng đến giáp Cổng Tọa thuộc xã Yên Lãng
|
5.090.000 | 4.160.000 | 3.420.000 | 3.170.000 | - | Đất ở |
| 89186 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
5.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89187 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG L1, L2, L3, L4 (DỰ ÁN NHÀ Ở HOÀN CẦU, P. PHƯỚC HƯNG) CÓ MẶT CẮT (4-7-4)
|
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89188 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
PHI YẾN (A2 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN VĂN LINH → HUỲNH TẤN PHÁT |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89189 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TÔ HIỆU (A3 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89190 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TẠ UYÊN (A4 - TÁI ĐỊNH CƯ BẮC 55) NGUYỄN BÍNH → HUỲNH TẤN PHÁT |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89191 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B2 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89192 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG B1 NGUYỄN TẤT THÀNH → ĐƯỜNG A2 |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89193 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A1 ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89194 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG A ĐƯỜNG B (NGÔ TẤT TỐ) → ĐƯỜNG B2 |
5.085.000 | 2.543.000 | 2.034.000 | 1.627.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89195 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đường chính vào chợ Lèn: Từ giáp Quốc lộ 1A đến cổng chợ Lèn
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89196 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Trần Quang Diệu: đoạn từ Khu khu xen cư phía Đông đường Lê Chí Trực đến đường Trần Phú
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89197 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các tuyến đường khu dân cư còn lại
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89198 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ phường Đông Vệ đến Đường tránh phía Đông (Quảng Thành)
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89199 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường D1 Lê Văn Vịnh - Nguyễn Văn Tiếp |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89200 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Nguyễn Văn Nhâm Đường Bà Chánh Thâu - KDC Mai Thị Non |
5.082.000 | 3.557.000 | 2.032.000 | 508.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |