Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89161 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 21
|
5.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89162 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 20
|
5.090.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89163 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Nguyễn Văn Bộ - Hết ranh phường Tân An |
5.090.000 | 3.563.000 | 2.036.000 | 509.000 | - | Đất ở |
| 89164 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
QUỐC LỘ 56 - TUYẾN TRÁNH THÀNH PHỐ BÀ RỊA CŨ QUỐC LỘ 51 → RANH GIỚI PHƯỜNG LONG HƯƠNG |
5.090.000 | 2.545.000 | 2.036.000 | 1.629.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89165 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
ĐƯỜNG BÀU BÀNG QUỐC LỘ 55 → KHU NEO ĐẬU TRÁNH TRÚ BÃO CHO TÀU CÁ CỬA BẾN LỘI - BÌNH CHÂU |
5.091.000 | 2.546.000 | 2.036.000 | 1.629.000 | - | Đất ở |
| 89166 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
- ĐOẠN 1 CẦU SUỐI MUỒNG → CẦU SUỐI ĐÁ 1 |
5.091.000 | 2.546.000 | 2.036.000 | 1.629.000 | - | Đất ở |
| 89167 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
ĐƯỜNG TỪ NGÃ BA LÁNG GĂNG ĐẾN BẾN LỘI BÌNH CHÂU NGÃ BA CHỢ CŨ → BẾN LỘI |
5.091.000 | 2.546.000 | 2.036.000 | 1.629.000 | - | Đất ở |
| 89168 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
ĐƯỜNG TỪ NGÃ BA LÁNG GĂNG ĐẾN BẾN LỘI BÌNH CHÂU NGÃ BA LÁNG GĂNG → GIAO ĐƯỜNG VEN BIỂN (NGAY CHỢ BÌNH CHÂU) |
5.091.000 | 2.546.000 | 2.036.000 | 1.629.000 | - | Đất ở |
| 89169 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
5.094.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 89170 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường sau Ngân hàng BIDV Đường Dương Minh Châu - Hết tuyến |
5.098.000 | 3.568.000 | 2.039.000 | 509.000 | - | Đất ở |
| 89171 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Các tuyến đường nội bộ còn lại trong dự án
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89172 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hậu Lộc |
Đường Phạm Bành từ ngã tư Bưu điện Hậu Lộc đến ngã tư Ivory
|
5.100.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89173 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU DÂN CƯ THỰC HIỆN CHỈNH TRANG THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 35-NQ/TU NGÀY 23/12/2014 CỦA THÀNH ỦY THÀNH PHỐ DĨ AN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 6M THUỘC PHƯỜNG DĨ AN |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89174 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG BÙI THỊ CỘI ĐẾN BAN ĐIỀU HÀNH KHU PHỐ ĐÔNG AN BÙI THỊ CỘI → ĐÔNG AN (GIÁP BAN ĐIỀU HÀNH KHU PHỐ ĐÔNG AN) |
5.100.000 | 2.550.000 | 2.040.000 | 1.632.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89175 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn từ đường đi Chùa Kim Quy đến nhà ông thông (xã Nga Mỹ cũ)
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89176 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba cổng phụ Lữ đoàn 368 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 63) đến cầu Công ty CP Vật liệu XD Bỉm Sơn (ngang thửa đất số 50, 26, tờ bản đồ số 71), Tổ dân phố 12 Ngọc Trạo
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89177 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp nhà nhà bà Hà (thửa 432, tờ bản đồ số 12) đến nhà ông Đạt
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89178 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam (thửa 12, 35, tờ bản đồ số 233 (112)) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ nhà văn hóa Tổ dân phố số 1 đến phố Lê Đình Kiên)
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89179 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường vào Nhà văn hóa Tổ dân phố Cổ Đam (thửa 12, 35, tờ bản đồ số 233 (112) đến phố Lê Đình Kiên (đoạn từ nhà văn hóa thôn Cổ Đam đến nhà văn hóa Tổ dân phố số 1)
|
5.087.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89180 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các lô còn lại mặt đường CSEDP
|
5.088.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |