Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89021 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Quốc lộ 23 qua Thiên Lộc (từ ngã ba giao cắt đường vành đai khu công nghiệp Đông Anh qua xã Thiên Lộc đến ngã ba giao cắt đường Quốc lộ 23 đoạn giáp huyện Mê Linh) |
5.116.000 | 3.991.000 | 2.865.000 | 2.691.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89022 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông khối phố 7 - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Từ đường dẫn cầu Điện Biên Phủ → đến giáp trường mầm non Vành Khuyên) |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89023 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 331 | Các đoạn còn lại trong khu tập thể Xí nghiệp Khảo sát thiết kế giao thông có đường rộng ≥ 5m
|
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89024 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Ngõ số 65 Đường Phú Thái → Hết ngõ |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89025 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Ngõ số 19 (đường nhựa 5m) Đường Phú Thái → Công ty cổ phần tư vấn xây dựng giao thông số 1 |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89026 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Quốc lộ 3 - Kim Sơn - Đường 35 điểm đầu tại Quốc lộ 3 đi thôn Kim Sơn, xã Trung Giã mới đến đường Tỉnh lộ 35 |
5.112.000 | 3.817.000 | 2.784.000 | 2.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89027 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường nối từ đường Võ Văn Kiệt đến điểm giao cắt giữa đường dẫn nút giao phía Nam Quốc lộ 18 với đường Võ Nguyên Giáp |
5.112.000 | 3.817.000 | 2.784.000 | 2.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89028 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 9
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89029 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 8
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89030 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 7
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89031 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 6
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89032 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 5
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89033 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 5,5m |
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89034 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 3
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89035 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 2
|
5.110.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89036 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Cổng Trung đoàn 209 |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89037 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Hết khu dân cư tổ 4, 5 → Đường Tôn Thất Tùng |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89038 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Hết khu dân cư tổ 4, 5 → Đường Tôn Thất Tùng |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89039 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Cổng Trung đoàn 209 |
5.110.000 | 3.066.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89040 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh (01) - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn giáp địa giới xã Quế Phú (từ đường đi HTX II Quế Phú, XD Khải Hoàng) → đến phía Bắc kênh thuỷ lợi |
5.104.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |