Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 89001 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Hai Thành Long An
|
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89002 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐH 11 Cách ngã ba Tân Kim 100m-QL 50 |
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89003 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Chợ Tân Chánh
|
5.120.000 | 3.584.000 | 2.048.000 | 512.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89004 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Trạm (Chủ đầu tư Công ty TNHH Phạm Minh Gia) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 43m (10m+10,5m+2m+10,5m+10m) |
5.120.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89005 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đàm Thanh 3
|
5.120.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 89006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Đường trục chính Quốc lộ 45 đi Định Tăng
|
5.120.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89007 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Võ Văn Kiệt Đoạn qua xã Nội Bài |
5.112.000 | 3.817.000 | 2.784.000 | 2.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89008 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường Võ Nguyên Giáp Từ sân bay Nội Bài hướng đi cầu Thăng Long đoạn qua thôn Điền Xá |
5.112.000 | 3.817.000 | 2.784.000 | 2.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89009 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 14 Từ Đường 35 đến Sân Hanoi Golf Club Sóc Sơn |
5.112.000 | 3.817.000 | 2.784.000 | 2.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89010 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 17 |
Đường 131 (không bao gồm đoạn đường Đa Phúc và đường Núi Đôi): Đoạn điểm đầu từ Ngã tư giao đường Quốc lộ 2 với đường cao tốc Nội Bài - Lào Cai đến Đại học Hà Nội |
5.112.000 | 3.817.000 | 2.784.000 | 2.151.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89011 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Ngô Tất Tố |
5.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89012 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89013 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89014 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89015 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89016 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.115.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89017 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
5.116.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89018 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
5.116.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89019 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
5.116.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 89020 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
5.116.000 | 3.581.000 | 2.046.000 | 511.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |