Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88961 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG GIAO THÔNG DO NHÀ NƯỚC QUẢN LÝ CHƯA ĐƯỢC XÁC ĐỊNH Ở TRÊN, CÓ CHIỀU RỘNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 8M
|
5.146.000 | 2.573.000 | 2.058.000 | 1.647.000 | - | Đất ở |
| 88962 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành (Quyết định số 234/QĐUBND ngày 14/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-2:01 đến lô TĐC-2:09); (Từ lô TĐC-1:02 đến lô TĐC-1:10); (Từ lô TĐC-3:01 đến lô TĐC-3:09); (Từ lô TĐC- 4:01 đến lô TĐC-4:06)
|
5.147.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88963 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Xuân Phú (Quyết định số 06/QĐ- UBND ngày 02/01/2019 và Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/3/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL- B:70)
|
5.147.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88964 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Phú |
MBQH Khu dân cư xã Yên Phú
|
5.134.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88965 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ đường Lê Tán Tương đến đường Trịnh Thị Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88966 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Đồng Côi - Đồng Bến (Quyết định số 766/QĐ- UBND ngày 16/03/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô bám mặt đường trung tâm nối từ đường Nam Sông Mã đến khu dân cư (chiều rộng lòng đường 10,5m).
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88967 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 02 (hay Đường 257) từ anh Nông thôn Bắc đến nhà Hà Ngoan thôn Đông qua thôn Bắc, Trung, Bình, Hòa, Hải, Đông
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88968 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến | Chiều rộng lòng đường 10,5m
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88969 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Du - Ngô Quyền
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88970 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm.
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88971 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ ngã ba đi Bến En (đất ông Long) đi qua cổng chợ đến hết đất ông Ngọc (Công ty 172).
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88972 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên đường từ đất nhà bà Nhung Khánh (thửa 187), đất ông Vàn (thửa 133) đến đất nhà ông Sơn, nhà Chung Huệ.
|
5.136.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88973 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 | - | Đất ở |
| 88974 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 | - | Đất ở |
| 88975 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 | - | Đất ở |
| 88976 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 | - | Đất ở |
| 88977 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Hoàng Lê Kha Đường Hoàng Lê Kha - Hết tuyến |
5.137.000 | 3.595.000 | 2.054.000 | 513.000 | - | Đất ở |
| 88978 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ hết nhà bà Tính → đến hết nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) |
5.140.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88979 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) |
5.122.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88980 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Trưng Nữ Vương Đường Trương Quyền (Ngã 4 Quốc tế) - Ranh TP - Thái Bình (hướng Trại Gà) |
5.125.000 | 3.587.000 | 2.050.000 | 512.000 | - | Đất ở |