Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88941 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 825 ĐT 824 - đường Nguyễn Thị Thọ (Ngọc Châu) |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88942 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Đường Đức Hòa Thượng Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824 |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88943 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
Đường Nguyễn Văn Quá Cách 150m ĐT 824 - ĐT 824, tuyến tránh đường Nguyễn Văn Quá - ĐT 824 |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88944 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
QL N2 Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88945 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hậu Nghĩa |
QL N2 Cầu Thầy Cai - cách 150m ngã tư Đức Lập |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88946 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Kkhu dân cư Hòa Phát 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Tuyến giao thông trên mương khe cạn có độ rộng 5,5m |
5.150.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88947 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 15
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88948 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 14
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88949 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 12
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88950 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Các lô bám đường rộng 5,5m
|
5.140.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88951 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG 765 TỈNH LỘ 52 (TẠI CHỢ LONG TÂM) → GIÁP XÃ NGHĨA THÀNH (CẦU ĐÁ BẠC) |
5.140.000 | 2.570.000 | 2.056.000 | 1.645.000 | - | Đất ở |
| 88952 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TL52 BƯNG LONG TÂN QUA KHU DÂN CƯ UBND XÃ LONG TÂN CŨ → CẦU KHÁNH VÂN (HẾT XÃ LONG TÂN CŨ) |
5.140.000 | 2.570.000 | 2.056.000 | 1.645.000 | - | Đất ở |
| 88953 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô I.1-TĐC14A:04 đến lô I.1-TĐC14A:19); (Từ lô I.1- TĐC14B:05 đến lô I.1-TĐC14B:19)
|
5.141.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88954 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Nguyễn Hữu Thọ (Đường N) Bệnh viện Y học cổ truyền - Huỳnh Tấn Phát (lộ 20) |
5.144.000 | 3.600.000 | 2.057.000 | 514.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88955 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Phan Văn Mảng (ĐT 830) Nguyễn Trung Trực - Ranh xã Long Cang (cầu Long Kim) |
5.145.000 | 3.601.000 | 2.058.000 | 514.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88956 | Thành phố Hải Phòng phường Tân Hưng |
Đường quy hoạch trong khu dân cư Liễu Tràng Đầu đường → Cuối đường |
5.145.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88957 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Nguyễn Văn Linh (Lộ Trung Hòa cũ) Ranh Trường Tây - Trường Hòa (cũ) - Cầu Giải Khổ |
5.145.000 | 3.601.000 | 2.057.000 | 514.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88958 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường bê tông còn lại |
5.145.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88959 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
5.145.000 | 3.601.000 | 2.058.000 | 514.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88960 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG PHẠM HỒNG THÁI ĐƯỜNG QH S → HẾT TUYẾN |
5.146.000 | 2.573.000 | 2.058.000 | 1.647.000 | - | Đất ở |