Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88921 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Sơn |
ĐƯỜNG MỸ XUÂN-NGÃI GIAO-HÒA BÌNH ĐƯỜNG XUÂN SƠN-ĐÁ BẠC → HẾT RANH GIỚI H.CHÂU ĐỨC (TIẾP GIÁP H. XUYÊN MỘC CŨ) |
5.154.000 | 2.577.000 | 2.062.000 | 1.649.000 | - | Đất ở |
| 88922 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Mặt tiền đường Nguyễn Phúc Tần |
5.155.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88923 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Đồng Hón (Quyết định số 709/QĐ- UBND ngày 14/3/2018 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC 11:18 đến lô TĐC 11:25); từ lô TĐC 12:22 đến lô TĐC 12:25)
|
5.155.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88924 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH Khu tái định cư Châu Chính (Quyết định số 241/QĐ- UBND ngày 15/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô CL-01:31 đến lô CL-01:34); (Từ lô CL-03:01 đến lô CL-03:08); (Từ lô CL-04:18 đến lô CL-04:35); (Từ lô CL- 09:01 đến lô CL-09:04); Lô CL- 11:01
|
5.155.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88925 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 11
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88926 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 10
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88927 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 9
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88928 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 8
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 7
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88930 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 6
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 5
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88932 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 4
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 3
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 2
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88935 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 1
|
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88936 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn từ đầu cầu Vân Đình, xã Vân Đình đến hết địa phận xã Vân Đình |
5.147.000 | 3.886.000 | 3.212.000 | 2.866.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88937 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thu nhập thấp Đông Trà - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải Đường 5,5m |
5.150.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88938 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
QL 62 Cầu Kênh 12 - Hết ranh đất ông Sáu Tài |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88939 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
ĐT 818 (HL 6) QL 1A - Đường vào Cầu Thủ Thừa (trừ Khu dân cư đường vào cầu Thủ Thừa) |
5.150.000 | 3.605.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88940 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn từ giáp đường 419 (đường Phố Huyện) đi vào UBND xã Quốc Oai
|
5.150.000 | 3.760.000 | 2.886.000 | 2.525.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |