Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88901 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 29 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88902 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 27 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88903 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 44 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88904 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 36 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88905 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 47 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88906 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 49 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88907 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 19 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88908 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 1 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88909 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88910 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 5 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88911 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đường Nguyễn Trãi Đường Nguyễn Trãi - Hết tuyến |
5.156.000 | 3.609.000 | 2.062.000 | 515.000 | - | Đất ở |
| 88912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Giã |
ĐƯỜNG MỸ XUÂN - NGÃI GIAO - HÒA BÌNH CẦU BÌNH GIÃ → ĐƯỜNG TL 765 |
5.156.000 | 2.578.000 | 2.062.000 | 1.650.000 | - | Đất ở |
| 88913 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Đông Phú - Thị trấn Đông Phú Đường 14,5m (4m-5,5m-5m) Nút N21-N32 và đường 13,5m (4m-5,5m-4m) từ nút N7-N11; N6-N17; N17-N21 và N28-N29 |
5.151.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88914 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Đường Võ Văn Ngân - cách 150m tua I (ĐH Thượng) |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88915 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường E2-2; Đường E2-3; Đường E2-4; Đường E2-5 |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88916 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường H2 (C1); Đường H3 (C1); Đường H4 (C1); Đường H5 (C1); Đường H7 (C1); Đường H8 (C1); Đường H9 (C1); Đường H10 (C1); Đường H12 (C1); Đường H13 (C1); Đường H14 (C1); Đường H15 (C1); Đường H17 (C1); Đường H18 (C1); Đường H19 (C1); Đường H20 (C1); Đường V1 (C1); Đường V2 (C1); Đường V3 (C1); Đường V4 (C1); Đường V5 (C1); Đường V6 (C1); Đường V7 (C1); Đường V8 (C1); Đường V9 (C1); Đường V10 (C1); Đường V11 (C1); Đường V12 (C1); Đường V13 (C1); |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88917 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường B2-N1-1; Đường B2-N1-2; Đường B2-N1-3; Đường B2-N1-4; Đường B2-N1-5; Đường B2-N1-6; Đường B2-N1-7; Đường B2-N1-8; Đường B2-N1-9; Đường B2-N1- 10; Đường B2-N1-11; Đường B2- N1-12; Đường B2-N1-13; Đường B2-N1-14; Đường B2-N1-15; Đường B2-N1-16; Đường B2-N1- 17; Đường B2-N2-1; Đường B2- N2-2; Đường B2-N2-3; Đường B2- N3-1; Đường B2-N3-2; Đường B2- N3-4 |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88918 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Southgate) do Công ty Cổ phần Southgate làm chủ đầu tư Đường H1 (B1); Đường H2 (B1); Đường H5 (B1); Đường H6 (B1); Đường H8 (B1); Đường H9 (B1); Đường V1 (B1); Đường V2 (B1); Đường V3 (B1); Đường V4 (B1); Đường V5 (B1) |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88919 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
LK-02:01 đến LK-02:08
|
5.152.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88920 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Anh Xuân Thủ Khoa Huân- đến cuối đường |
5.152.000 | 3.606.000 | 2.060.000 | 515.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |