Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88821 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 94 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88822 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 88 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88823 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 96 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88824 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 76 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88825 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 69 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88826 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 68 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88827 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 67 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88828 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 66 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88829 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 65 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
PHƯỚC HÒA - CÁI MÉP- XÔ VIẾT NGHỆ TĨNH QUỐC LỘ 51 → ĐÊ NGĂN MẶN PHƯỚC HÒA |
5.165.000 | 2.583.000 | 2.066.000 | 1.653.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88831 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường 18,5m (4m - 10,5m - 4m) |
5.166.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88832 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.166.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88833 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Xuân I Đường có mặt cắt 4-4 (3m-5,5m-vỉa hè trái thay đổi) |
5.166.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88834 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường nội thị - Thị trấn Thạnh Mỹ Đường vào khu phố Chợ (Đoạn từ Đường Nội thị → đến giáp chợ) |
5.167.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88835 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (Đường số 7) Đường 3/2 - Đường Phan Chu Trinh |
5.168.000 | 3.617.000 | 2.067.000 | 516.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88836 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường Láng Sen Đường 24/3 - Đường Hoàng Hoa Thám |
5.168.000 | 3.617.000 | 2.067.000 | 516.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88837 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Ngô Quyền - Lý Tự Trọng
|
5.169.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88838 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường số 5 (2 bên) ấp 1 Giao với đường Võ Hoành → Giao với đường số 4A |
5.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88839 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu Nhà vườn Trung tâm Đường tỉnh 818; Đường N7 (đường phía Bắc Xã); Đường số 01 |
5.170.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88840 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Án
|
5.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |