Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88801 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mở rộng Khu phố chợ Nam Phước (phía Đông đường Điện Biên Phủ) Đường 16,5m (cách QL 1A bởi vệt 20m cây xanh) |
5.174.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88802 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 15,5m (3m-7,5m-5m) |
5.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88803 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thị trấn Núi Thành (thanh toán dự án BT) (Chủ đầu tư Công ty TNHH Xây dựng Chu Lai Quảng Nam) Đường có mặt cắt ngang 15,5m (5m-7,5m-3m) |
5.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88804 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m - 7,5m - 4m) |
5.174.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88805 | Thành phố Hải Phòng xã Trường Tân |
Đường quốc lộ 38B Cầu Tràng Thưa → Cống Đôn |
5.175.000 | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88806 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 57 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88807 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 55 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88808 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 53 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88809 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 (Quang Hải) - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88810 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88811 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 12 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88812 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 16 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88813 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 15 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88814 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88815 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 8 Đường Nguyễn Văn Rốp Đường Nguyễn Văn Rốp - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 517.000 | - | Đất ở |
| 88816 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 78 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88817 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 80 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88818 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 86 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88819 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 92 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88820 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 90 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.171.000 | 3.619.000 | 2.068.000 | 516.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |