Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88741 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 639/1: | Ngõ số 661/1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88742 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 20: Ngõ ngã ba Mỏ Chè vào Trường Tiểu học Lý Tự Trọng Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88743 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ theo hàng rào Công an phường Gia Sàng Đường Gia Sàng |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88744 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Tuyến 1 | Đoạn 1 Quốc lộ 3 (Km76 + 300) + 100 → Ngã ba sau CA Quan Triều |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88745 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 1 Đường Bến Oánh → 100m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88746 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 1: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m Đường Bến Oánh → 100m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88747 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 14 Ngõ số 158 → 100m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88748 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
LÊ HỒNG PHONG ĐÌNH LONG PHƯỢNG → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỔ 7 |
5.180.000 | 2.590.000 | 2.072.000 | 1.658.000 | - | Đất ở |
| 88749 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Đường DH 06 Ngã tư Thượng Quận → Cống Vá |
5.180.000 | 2.555.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88750 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Khu đất đấu giá quyền sử dụng đất (cửa Từ tổ dân phố Đại Uyên) Đầu đường → Cuối đường |
5.180.000 | 2.555.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88751 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rẽ cạnh số nhà 66 Phố Văn cao → Gặp ngách số 2, phố Văn Cao |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88752 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngách số 02; 03 Ngõ số 54 → 50m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88753 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 158: Rẽ vào Trường Trung học phổ thông Dân lập Nguyễn Trãi | Ngách số 14 Ngõ số 158 → 100m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88754 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 140; 114 và 57 | Đoạn 1 Đường Bến Oánh → 100m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88755 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh số nhà 16 Đoạn 1: Đường bê tông rộng ≥ 2,5m Đường Bến Oánh → 100m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88756 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 MỚI | Đoạn 2 Km71+220 → Km72+930 |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88757 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Tuyến 1 | Đoạn 1 Quốc lộ 3 (Km76 + 300) + 100 → Ngã ba sau CA Quan Triều |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88758 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
5.180.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88759 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ rẽ cạnh số nhà 66 Phố Văn cao → Gặp ngách số 2, phố Văn Cao |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88760 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngách số 02; 03 Ngõ số 54 → 50m |
5.180.000 | 3.108.000 | 1.865.000 | 1.119.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |