Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88701 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 5,5m |
5.190.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88702 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Bá Chánh
|
5.190.000 | 1.960.000 | 1.690.000 | 1.390.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88703 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m) |
5.190.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88704 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa) |
5.191.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88705 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 414C Từ giáp đường ĐT 414 (đường 414) đến hết xã Suối Hai |
5.192.000 | 4.296.000 | 3.062.000 | 2.842.000 | - | Đất ở |
| 88706 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ giáp đường Lê Ưng → đến giáp ngã ba đường Trần Phú (Trường MG Hương An) |
5.197.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88707 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường Quốc lộ 32 (Đường Lạc Trị)
|
5.198.000 | 3.873.000 | 3.144.000 | 2.894.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88708 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ LK01-01 đến LK01-10; Từ LK02-01 đến LK02-10; Từ LK03-01 đến LK03-05
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88709 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu đô thị mới Vàm Cỏ Đông (Khu Nam Long) do Công ty Nam Long VCD làm chủ đầu tư Đường H4 (B1); Đường D6 |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88710 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Lệ |
Khu tái định cư Nam Nam Thiên (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 10 |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88711 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường tỉnh 270 (từ đường 1 tháng 8 đi qua Hồ Núi Cốc) | Đoạn 1 Đường 1 tháng 8 → Cột mốc Km6 (Hồ Núi Cốc) |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88712 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG | Đoạn 2 Suối Loàng → Cách đường 3/2 300m |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88713 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư 2 bên đường thanh niên xung phong | Đường rộng 15 m Toàn tuyến |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88714 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Nguyễn Thành Ý có mặt cắt ngang 13,1m (6,1 m -5,5 m -1,5 m) |
5.180.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88715 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ đường tỉnh 510B đến nhà Huấn Tình (MBQH số 14, 82, thôn Phú Xuân)
|
5.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88716 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG MỸ XUÂN – NGÃI GIAO (ĐOẠN THI CÔNG MỚI THUỘC PHƯỜNG HẮC DỊCH) ĐƯỜNG MỸ XUÂN – NGÃI GIAO (ĐOẠN TỪ QUỐC LỘ 51 → NGÃ BA ĐƯỜNG HẮC DỊCH – BÀU PHƯỢNG – CHÂU PHA VÀ ĐƯỜNG HẮC DỊCH ĐI SÔNG XOÀI (THEO RANH ĐƯỜNG H NỐI DÀI ĐÃ HOÀN THÀNH |
5.183.000 | 2.592.000 | 2.073.000 | 1.659.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88717 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
ĐƯỜNG 12 NỐI 13 LÊ LỢI → NGUYỄN CHÍ THANH |
5.183.000 | 2.592.000 | 2.073.000 | 1.659.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88718 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Võ Thị Sáu Giáp đường Hoàng Lê Kha - Hết nhà thờ Cao Xá |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88719 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
ĐƯỜNG TỪ CẦU ÔNG HEM ĐẾN GIÁP QL55 (PHƯỚC HỘI-LÁNG DÀI- PHƯỚC LONG THỌ)
|
5.184.000 | 2.592.000 | 2.074.000 | 1.659.000 | - | Đất ở |
| 88720 | Tỉnh Tây Ninh Phường Trảng Bàng |
Đường B chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |