Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88621 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 50, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88622 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 08 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 465, TỜ BẢN ĐỒ 30) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88623 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 07 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 535, TỜ BẢN ĐỒ 30) → BÌNH MỸ 06 (NHÁNH 1, THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 30) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88624 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN VĂN XƠ TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88625 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ RƯ TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88626 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN PHÚC TRÚ TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88627 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN ĐẠI NĂNG TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88628 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
NGUYỄN THỊ SẲNG TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88629 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TRẦN TỬ BÌNH TRỌN ĐƯỜNG |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88630 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
TỈNH LỘ 2 SUỐI LỘI → TỈNH LỘ 8 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88631 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
LÝ NHƠN CẦU VÀM SÁT II → DƯƠNG VĂN HẠNH |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88632 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Thới Đông |
LÝ NHƠN RỪNG SÁC → CẦU VÀM SÁT II |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88633 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân An Hội |
MAI THỊ NHU (ĐƯỜNG 360) ĐƯỜNG 361 → ĐÀO VĂN THỬ |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88634 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 63 ĐƯỜNG GIỒNG CÁT → HẾT TUYẾN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88635 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 64 ĐƯỜNG GIỒNG CÁT → NGUYỄN THỊ BI |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88636 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 65 ĐƯỜNG HỒ VĂN TẮNG → HẾT TUYẾN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88637 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Trần Công Vịnh Nhà bà Bảnh - Nhà Sơn Ngọ |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 | - | Đất ở |
| 88638 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Dãy phố 2 Nhà 2 Nhiêu - Cuối Dãy phố 2 (Nhà Ba Trọng) |
5.200.000 | 3.640.000 | 2.080.000 | 520.000 | - | Đất ở |
| 88639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 24 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 293, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 53, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 23 ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU BẠCH ĐẰNG 2 (THỬA ĐẤT SỐ 378, TỜ BẢN ĐỒ 10) → BẠCH ĐẰNG 33 (THỬA ĐẤT SỐ 241, TỜ BẢN ĐỒ 10) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |