Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88581 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-018 ĐX-014 → ĐX-002 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88582 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-024 ĐX-022 → ĐX-025 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88583 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-023 (NHÁNH) ĐX-023 → ĐX-025 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88584 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-023 AN MỸ - PHÚ MỸ → ĐX-026 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88585 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-022 ĐX-023 → AN MỸ - PHÚ MỸ |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88586 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-027 ĐX-026 → ĐX-002 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88587 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-033 ĐỒNG CÂY VIẾT → ĐX-032 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88588 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-032 ĐỒNG CÂY VIẾT → ĐX-033 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88589 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-031 ĐX-013 → KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHÚ MỸ |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88590 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-030 ĐX-026 → ĐX-002 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88591 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ 18 | Ngõ số 64; 615; 647 Toàn tuyến |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88592 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 301 | Ngõ số 321 Đường Thống Nhất |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88593 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 88,103 Đường Tân Quang |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88594 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 87 Đường Tân Quang |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88595 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 73 Đường Tân Quang |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88596 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Ngõ số 72 Đường Tân Quang |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88597 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ đi trại chăn nuôi HTX Gia Sàng cũ Đường Gia Sàng |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88598 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ Tháp truyền hình Đường Gia Sàng |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88599 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 301 | Đoạn 2 Sau 100m |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |
| 88600 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Các đường rẽ vào khu tập thể Cán A Đường Thanh Niên Xung Phong |
5.200.000 | 3.120.000 | 1.872.000 | 1.123.000 | - | Đất ở |