Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-035 ĐX-034 → ĐỒNG CÂY VIẾT |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-034 ĐỒNG CÂY VIẾT → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-038 ĐX-034 → ĐX-033 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-029 ĐX-027 → ĐỒNG CÂY VIẾT |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-060 ĐX-013 → ĐX-002 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-059 ĐX-054 → KHU LIÊN HỢP |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88547 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5 (Từ lô CL18:08 đến CL14: 01)
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88548 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 10,5m (đường Nguyễn Tái, Trường Kim Đồng cũ: CL-10: 16 đến CL-14: 27)
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88549 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Hoàn rộng 10,5m (từ LKD-01, đến LKE: 06)
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88550 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Điền Lư |
Từ LK01-01 đến LK01-10; Từ LK02-01 đến LK02-10; Từ LK03-01 đến LK03-05
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88551 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nga Sơn |
Đoạn đường từ lô 41 đến lô 56
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88552 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ ông Lưu đến ông Long
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88553 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
XÃ HẢI NHÂN CŨ | Từ ông Hoàn đi bà Phẩm
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88554 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ Phú Thứ 2: Từ đường chính MB 502 đến hết ngõ
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 493 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
PHƯỜNG PHÚ SƠN CŨ | Ngõ 496 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 471 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 438 từ nhà ông Hinh đến hết ngõ
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88559 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư MBQH 502: | Ngõ 560 từ đường Nguyễn Trãi đến hết ngõ
|
5.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88560 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC VƯỜN TIÊU ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |