Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-076 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-081 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-075 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-065 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88523 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-073 TRẦN NGỌC LÊN → ĐX-071 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88524 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐX-063 TRUÔNG BỒNG BÔNG → RANH KHU LIÊN HỢP |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88525 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 44 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 727, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 275, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 03 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ 27 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88527 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 46 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 96, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 106, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88528 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 52 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 485, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 37, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88529 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 59 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 394, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88530 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 56 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 16, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88531 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 23 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 103, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 171, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88532 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 22 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 290, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 90, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88533 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 21 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 478, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 48 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88534 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 20 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 452, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 243, TỜ BẢN ĐỒ 49 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88535 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 15 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 454, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88536 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 14 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 293, TỜ BẢN ĐỒ 42) → ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 4, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88537 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 33 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 715, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 380, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88538 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 28 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 755, TỜ BẢN ĐỒ 66) → BÌNH MỸ 27 (THỬA ĐẤT SỐ 282, TỜ BẢN ĐỒ 66) |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88539 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 27 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 148, TỜ BẢN ĐỒ 66) → THỬA ĐẤT SỐ 367, TỜ BẢN ĐỒ 66 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất ở |
| 88540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-036 ĐỒNG CÂY VIẾT → ĐX-037 |
5.200.000 | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.664.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |