Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88441 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường có lòng đường nhỏ hơn 7,5m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88442 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Bùi Thị Xuân
|
5.212.000 | 3.441.000 | 2.251.000 | 2.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88443 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Khu nhà ở Sơn Lộc
|
5.212.000 | 3.441.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88444 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường từ Quốc lộ 21 vào Z155 cũ Từ đầu đường Quốc lộ 21 đến hết trường THCS Sơn Lộc |
5.212.000 | 3.441.000 | 2.251.000 | 2.008.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88445 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô LK09-14
|
5.213.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88446 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.215.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88447 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 26 tháng 3 - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú
|
5.216.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88448 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Điện Dương
|
5.216.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88449 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Lộ Trạch - Phường Điện Dương
|
5.216.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88450 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88451 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Văn Tây Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88452 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Dương Văn Hữu Sương Nguyệt Anh - Trịnh Quang Nghị |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88453 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Nguyễn Minh Đường - Đường vào nhà công vụ |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88454 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 4074 các đường Ngang dọc
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88455 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 2107 các đường Ngang dọc( MBQH 33 cũ)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88456 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 7,5 m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88457 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Lê Thánh Tông |
5.208.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88458 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường CSEDP
|
5.208.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88459 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT618 tỉnh - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ hết cống chân dốc thôn Trung Toàn → đến giáp chợ mới Tam Quang |
5.208.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88460 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.209.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |