Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88421 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Nhà xuất bản: Từ đường Trần Phú đến hết ngõ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88422 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88423 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đoạn từ Lô 01 - B1 đến Lô 06 - C06
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Nguyễn Đôn Tiết: Đoạn đường Đông Tây (phía Nam khu TĐC mở rộng, giai đoạn 3) (Lô 01-D1 đến lô 19-H11)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Chợ (TK6)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 88426 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ Giếng Tiên đến ngã ba cầu Chui
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88427 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Quý Cáp (Thanh Niên - Nguyễn Du)
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88428 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong khu dân cư đoàn 296
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Công Trứ :(Nguyễn Du - Ngô Quyền) :
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88431 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Bà Triệu đến đường Lê Thánh Tông
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88432 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Tây Sơn đến đường Bà Triệu
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88433 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Nguyễn Du - Đoàn Thị Điểm
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88434 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Các đường nội bộ trong khu DC của FLC (chỉ áp dụng cho khu nội bộ của khu đô thị FLC đã đầu tư Hạ tầng )
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88435 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88436 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ đường Thành Thái đến cống Nam Ngạn
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88437 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường có chiều rộng lòng đường >= 7,5 m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88438 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88439 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88440 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 118 Thành Thái
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |