Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88401 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tống Duy Tân đến hết Đền Trần - Phủ Vặng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88402 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Hàng Gạo, Hàng Sứ, Hàng Nan: quanh chợ Vườn Hoa cũ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88403 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11 Tô Vĩnh Diện
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88404 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường sắt Bắc - Nam đến KCN Tây Bắc Ga
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88405 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 11 Ỷ Lan 3
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88406 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đội Cung đến đường Cao Bá Quát
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88407 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 07 Cửa Tiền
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88408 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cầm Bá Thước: Từ đường Lê Phụng Hiểu đến đường Đào Tấn
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88409 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Quang Diệu: Từ trường TDTT đến đường Bùi Thị Xuân
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88410 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Ngọc Hân: Từ đường Tịch Điền đến hết đường
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88411 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 477 Lê Hoàn: Từ số nhà 02/477 đến số nhà 09/477
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88412 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Nam Sông Mã đoạn qua phường Hạc Thành
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88413 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Mặt cắt đường 13,5m
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88414 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Lê Thế Bùi: Từ đường Đào Duy Từ đến hết ngõ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88415 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Lê Đình Chinh: Từ Đào Duy Từ đến hết ngõ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88416 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Đoan Hùng
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88417 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 358, Trần Phú: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết ngõ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88418 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 223, Trần Phú: Đoạn từ đường Trần Phú đến hết ngõ
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88419 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 216 Nguyễn Trãi
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 117 Lê Hồng Phong
|
5.217.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |