Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88341 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Khối 2 - Thị Trấn Núi Thành Đường quy hoạch 11,5m (3m-5,5m- 3m) |
5.247.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88342 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TRỊNH HOÀI ĐỨC NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NGUYỄN TRỌNG QUÂN |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88343 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
THÍCH THIỆN CHIẾU NGUYỄN HỮU TIẾN → LÊ HỮU TRÁC (HỒ ĐẮC DI CŨ) |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88344 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
THÍCH THIỆN CHIẾU NGUYỄN PHÚC CHU → NGUYỄN VĂN NGUYỄN |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88345 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN BỘI CHÂU
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88346 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B |
5.232.000 | 3.662.000 | 2.092.000 | 523.000 | - | Đất ở |
| 88347 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 6 Đường Nguyễn Chí Thanh Đường Nguyễn Chí Thanh - Hết tuyến |
5.232.000 | 3.662.000 | 2.093.000 | 522.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88348 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3,5m-7,5m-2,5m) |
5.235.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88349 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thạnh Hóa |
Tuyến dân cư N2 Đường số 5 |
5.236.000 | 3.665.000 | 2.094.000 | 523.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88350 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Thị Lam Anh
|
5.240.000 | 2.510.000 | 2.080.000 | 1.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88351 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Khu dân cư An Cư 1 - Đường 11,5m (3m- 5,5m- 3m) |
5.240.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88352 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - tái định cư nhựa Phước Thành-Long Hậu
|
5.240.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 | - | Đất ở |
| 88353 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Từ lô LK5:1 đến lô LK5:11; Từ lô LK6:1 đến LK6:4
|
5.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88354 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Lô LK3:25; Lô LK3:27; Lô LK3:29; Lô LK3:31
|
5.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88355 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Cao Văn Lầu Cử Luyện - Cao Văn Lầu |
5.240.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88356 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Trần Văn Trà Ngã tư Đồng Ban - Ranh đường Quảng trường (phía đối diện: đến giáp ranh thửa đất số 43, tờ bản đồ số 17) |
5.241.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88357 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Đường Ngô Gia Tự - Đường Lê Văn Thả (bờ sông) |
5.241.000 | 3.668.000 | 2.096.000 | 524.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88358 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường liên xã Quất Động - Chương Dương (từ Quốc lộ 1A qua trường TH Quất Động đến giáp xã Chương Dương) |
5.242.000 | 3.322.000 | 2.982.000 | 2.511.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88359 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường nối từ giáp Quốc lộ 21B đến đình Minh Kha
|
5.242.000 | 3.322.000 | 2.982.000 | 2.511.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88360 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Trung tâm đào tạo kỹ thuật giao thông Long An - Nghĩa trang liệt sỹ tỉnh (xã Bình Thạnh cũ) |
5.224.000 | 3.656.000 | 2.089.000 | 522.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |