Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88321 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HỮU TIẾN
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88322 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HỮU HUÂN NGUYỄN PHÚC CHU → LÊ HỮU TRÁC |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88323 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN HUỲNH ĐỨC THÍCH THIỆN CHIẾU → HOÀNG HOA THÁM |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88324 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LƯU HỮU PHƯỚC NGUYỄN PHÚC CHU → LÊ HỮU TRÁC |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88325 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ VĂN HƯU
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ LONG VÂN
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ HỮU TRÁC (ĐÃ ĐIỀU CHỈNH THÔNG TUYẾN GỒM ĐƯỜNG HỒ ĐẮC DI (CŨ), ĐƯỜNG HOÀI THANH (CŨ) LÊ CHÂN → CHU VĂN AN |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
LÊ CHÂN (GN3) NGUYỄN VĂN NGUYỄN → VÕ VĂN KIỆT |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
KỲ ĐỒNG THÍCH THIỆN CHIẾU → CAO TRIỀU PHÁT |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88330 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
KHA VẠN CÂN NGUYỄN VĂN HƯỞNG → LÊ HỮU TRÁC |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88331 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường từ chùa Trắng chạy dọc theo đê sông Nhuệ đến địa phận xã Bình Minh
|
5.242.000 | 3.322.000 | 2.982.000 | 2.511.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88332 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG DỰ ÁN KHU HƯNG VIỆT CÓ MẶT CẮT
|
5.242.000 | 2.621.000 | 2.097.000 | 1.677.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88333 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TRẦN PHÚ VÕ THỊ SÁU → HẾT ĐỊA PHẬN PHƯỜNG LONG TÂM CŨ |
5.242.000 | 2.621.000 | 2.097.000 | 1.677.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88334 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
5.243.000 | 3.670.000 | 2.097.000 | 524.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88335 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
5.243.000 | 3.670.000 | 2.097.000 | 524.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88336 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
5.243.000 | 3.670.000 | 2.097.000 | 524.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Xuân Phú | Đường ngõ, ngách còn lại trong Tổ dân phố Bắc kỳ, Trung Kỳ
|
5.243.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88338 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Khu dân cư MBQH số 41 (thôn Đồng Lòng, xã Hoằng Tân); MBQH 41 - Đường trục chính 18,5m
|
5.243.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88339 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
5.245.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88340 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành |
5.247.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |