Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88301 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN CAO NGUYỄN PHÚC CHU → NGUYỄN VĂN HƯỞNG |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88302 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HÀN MẶC TỬ (LÊ VĂN LƯƠNG) NGUYỄN VĂN HƯỞNG → PHAN BỘI CHÂU |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88303 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HÀ HUY GIÁP
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88304 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐÔNG HỒ (TÊN CŨ: ĐƯỜNG GD3) KHU TÁI ĐỊNH CƯ GÒ CÁT 6 → TRỌN ĐƯỜNG (TRẢI NHỰA) |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88305 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN KẾ TOẠI (TÊN CŨ: ĐƯỜNG GD2) KHU TÁI ĐỊNH CƯ GÒ CÁT 6 → TRỌN ĐƯỜNG (TRẢI NHỰA) |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88306 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN BÁ VÀNH (TÊN CŨ: ĐƯỜNG GD1) KHU TÁI ĐỊNH CƯ GÒ CÁT 6 → TRỌN ĐƯỜNG (TRẢI NHỰA) |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88307 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CHU VĂN AN LÊ HỮU TRÁC → HÙNG VƯƠNG |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88308 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
CAO TRIỀU PHÁT
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88309 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG D1 HOÀNG HOA THÁM → KHA VẠN CÂN |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88310 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HOÀNG XUÂN NHỊ (HOÀNG XUÂN NGHỊ) TRỌN ĐƯỜNG |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HỒ TÙNG MẬU TRỌN ĐƯỜNG |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88312 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
XUÂN DIỆU (LÝ NAM ĐẾ) VÕ VĂN KIỆT → LÝ CHÍNH THẮNG |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88313 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN THÁI HỌC HOÀNG HOA THÁM → NGUYỄN LÂN |
5.248.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88314 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
LK-01:01 đến LK-01:06
|
5.249.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 88315 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN MINH KHANH HOÀNG HOA THÁM → LÊ LONG VÂN |
5.249.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88316 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
PHAN ANH NGUYỄN VĂN HƯỞNG → VÕ VĂN KIỆT |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88317 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN VĂN NGUYỄN
|
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88318 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN TRỌNG QUẢN HOÀNG HOA THÁM → CHU VĂN AN |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88319 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN PHÚC CHU NGUYỄN HỮU HUÂN → CHU VĂN AN |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88320 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN PHÚC CHU VÕ THỊ SÁU → HOÀNG HOA THÁM |
5.247.000 | 2.624.000 | 2.099.000 | 1.679.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |