Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88221 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lê Hiến Phủ (Khu Thiên Phú) Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Phố Vũ Thiệu |
5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88222 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đỗ Công Đàm (Khu Trường Thịnh) Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Phố Khúc Thừa Mỹ |
5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88223 | Thành phố Hải Phòng phường An Phong |
Tuyến đường bê tông có mặt cắt từ 5 m trở lên Khu vực Hồng Phong (cũ) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88224 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Đinh Lưu Kim Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.475.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88225 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Hoàng Ngân Cầu Phú Lương → Đường Thanh Niên |
5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88226 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường Mương An Kim Hải Đường Nguyễn Văn Linh → Đường 351 |
5.250.000 | 2.555.000 | 1.925.000 | 1.575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88227 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Khu dân cư An Trang Trọn khu |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88228 | Thành phố Hải Phòng phường An Hải |
Đường nội bộ trong dự án Khu tái định cư Dự án thoát nước mưa, chất thải rắn Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.555.000 | 1.925.000 | 1.575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88229 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH theo Quyết định số 4864/QĐ-UBND ngày 28/6/2024; khu vực Tổ dân phố Đông Hải, phường Hải Hòa (Khu tái định cư để thực hiện dự án: Phát triển tổng hợp các đô thị động lực - Tiểu dự án đô thị Nghi Sơn) | Đoạn từ lô số TDC3-11 đến lô đất số TDC3-17
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88230 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Hà Lam Từ giáp trường Trần Quốc Toản → đến giáp đường Nguyễn Thuật |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88231 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG TÂN THÀNH | Đoạn 3 Cổng Trường Trung học cơ sở Tân Thành → Đường sắt Hà Thái |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88232 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Quy Tức Đầu đường → Ngã tư Chương Đồng Tử |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88233 | Thành phố Hải Phòng phường Kiến An |
Đường nội bộ trong khu đấu giá quyền sử dụng đất Phương Khê Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88234 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường nối đường Nguyễn Lương Bằng với đường Trần Nhân Tông (có mặt cắt 9,0m trở lên) Giáp đường Trần Nhân Tông → Giáp đường Nguyễn Lương Bằng |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88235 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Hoàng Thiết Tâm Giáp gầm cầu Kiến An → Đến Ngã tư Cống Đôi |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88236 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường từ giáp đường Trần Tất Văn đến cổng trung tâm chỉnh hình phục hồi Đường Trần Tất Văn → Cổng trung tâm chỉnh hình phục hồi |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88237 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trương Đồng Tử Số nhà 237 đường Trần Tất Văn → Cổng chào vào Chùa Đồng Tải |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88238 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Quyết Tiến Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88239 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đẩu Phượng Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88240 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Trần Bích Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |