Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88201 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Quốc lộ 37 Giáp địa phận xã Vĩnh Am (phía cầu Đòng) → Giáp địa phận xã Vĩnh Am (phía cầu Chiến Lược) |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.120.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88202 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận Hưng Yên (cầu Nghìn) → Cầu Kê Sơn |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88203 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Quốc lộ 37 Bệnh viện đa khoa Nam Am → Đầu cầu Chiến Lược |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88204 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường Linh Đông - Cúc Phố Ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) → Công ty Sao Mai |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.680.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88205 | Thành phố Hải Phòng xã Trần Phú |
Đường Tỉnh 390 Giáp xã Nam Sách → Cây xăng Minh Hiệp 2 |
5.250.000 | 3.750.000 | 1.750.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88206 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến đường bê tông (khối An Phong) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88207 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Phú |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.03
|
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88208 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Duẩn (ven bao) - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết quán bé Lu |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88209 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Nguyễn Tri Phương - Phường Cẩm Nam đoạn từ nhà ông Hứa Cảnh giáp đường Nguyễn Tri Phương → đến nhà bà Trần Thị Em giáp đường Nguyễn Khoa |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88210 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường Đa Phúc Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.888.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88211 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Tư Thủy (Đường 362) Đầu đường → Hết 200m |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.888.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88212 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Đại Thắng Đường Phạm Văn Đồng → Đường trục Hòa Nghĩa |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.888.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88213 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Hải Phong Hết nhà văn hóa Hải Phong → Hết địa phận phường Dương Kinh |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.888.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88214 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 10 Giáp phường Hồng Bàng → Cầu Rế 2 |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88215 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 17B Giáp địa phận phường An Phong → Lối rẽ vào đường Đồng Minh |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88216 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Thống Trực Giáp đường Trần Nhân Tông → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88217 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lệ Tảo Giáp đường Nguyễn Mẫn → Cuối đường |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88218 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Lê Nghĩa Đường Phạm Văn Đồng → Đường Trường Chinh |
5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88219 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Khu dân cư mới Lộ Cương Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88220 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Kính Tuân (Khu Thiên Phú) Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Phố Bùi Công Chiêu |
5.250.000 | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |